| số nhiều | fuentes |
fuente de ingresos
nguồn thu nhập
fuente de agua
nguồn nước
la fuente principal
nguồn chính
fuentes de energía
nguồn năng lượng
fuente de inspiración
nguồn cảm hứng
fuente histórica
nguồn gốc lịch sử
fuente pública
nguồn công cộng
fuente de datos
nguồn dữ liệu
fuente inagotable
nguồn không bao giờ cạn kiệt
fuentes diversas
các nguồn đa dạng
fuente de ingresos
nguồn thu nhập
fuente de agua
nguồn nước
la fuente principal
nguồn chính
fuentes de energía
nguồn năng lượng
fuente de inspiración
nguồn cảm hứng
fuente histórica
nguồn gốc lịch sử
fuente pública
nguồn công cộng
fuente de datos
nguồn dữ liệu
fuente inagotable
nguồn không bao giờ cạn kiệt
fuentes diversas
các nguồn đa dạng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay