fuentess

[US]/ˈfwentes/
[UK]/ˈfwentes/

Translation

n. số nhiều của fuente (đài phun nước/nguồn trong tiếng Tây Ban Nha); số nhiều của fuentes; cũng là họ và tên địa danh có nghĩa là "đài phun nước" hoặc "nguồn nước" trong tiếng Tây Ban Nha

Phrases & Collocations

deep fuentess

Vietnamese_translation

pure fuentess

Vietnamese_translation

ancient fuentess

Vietnamese_translation

quiet fuentess

Vietnamese_translation

inner fuentess

Vietnamese_translation

spiritual fuentess

Vietnamese_translation

creative fuentess

Vietnamese_translation

eternal fuentess

Vietnamese_translation

hidden fuentess

Vietnamese_translation

boundless fuentess

Vietnamese_translation

Example Sentences

the city features beautiful stone fountains in the town square.

Thành phố có những đài phun nước đá tuyệt đẹp ở quảng trường.

many hotels have decorative fountains in their lobbies.

Nhiều khách sạn có đài phun nước trang trí trong sảnh khách sạn.

the garden fountains create a peaceful atmosphere.

Đài phun nước trong vườn tạo nên không khí yên bình.

public fountains often serve as meeting points.

Đài phun nước công cộng thường được sử dụng làm điểm hẹn.

the sound of water fountains can be very relaxing.

Âm thanh của các đài phun nước có thể rất thư giãn.

ancient roman fountains are still functional today.

Các đài phun nước La Mã cổ đại vẫn còn hoạt động đến ngày nay.

some fountains feature elaborate sculptures.

Một số đài phun nước có các điêu khắc tinh xảo.

the park has several interactive fountains for children.

Công viên có nhiều đài phun nước tương tác dành cho trẻ em.

hotel fountains add elegance to the surroundings.

Đài phun nước trong khách sạn làm tăng vẻ sang trọng cho khu vực xung quanh.

these historic fountains require regular maintenance.

Các đài phun nước mang tính lịch sử này cần được bảo trì định kỳ.

the fountains are illuminated at night.

Đài phun nước được chiếu sáng vào ban đêm.

drinking fountains are essential in public spaces.

Các đài phun nước uống là điều cần thiết trong không gian công cộng.

the grand hotel lobby features magnificent marble fountains.

Sảnh khách sạn sang trọng có các đài phun nước bằng đá cẩm thạch huy hoàng.

the cascading fountains create a serene ambiance.

Các đài phun nước chảy xuống tạo nên không khí thanh bình.

decorative fountains serve as stunning focal points.

Đài phun nước trang trí đóng vai trò là điểm nhấn ấn tượng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now