fugleman role
vai trò của người điều phối
fugleman position
vị trí của người điều phối
fugleman leader
nhà lãnh đạo điều phối
fugleman example
ví dụ về người điều phối
fugleman figure
hình ảnh của người điều phối
fugleman task
nhiệm vụ của người điều phối
fugleman duty
nhiệm vụ của người điều phối
fugleman status
trạng thái của người điều phối
fugleman action
hành động của người điều phối
fugleman approach
phương pháp của người điều phối
the fugleman led the team through the challenging terrain.
người dẫn đầu đã dẫn dắt đội nhóm vượt qua địa hình đầy thử thách.
as a fugleman, he was responsible for setting the pace.
với vai trò là người dẫn đầu, anh ấy chịu trách nhiệm đặt tốc độ.
she acted as the fugleman during the project presentation.
cô ấy đóng vai trò là người dẫn đầu trong buổi thuyết trình dự án.
the fugleman inspired his colleagues to work harder.
người dẫn đầu đã truyền cảm hứng cho các đồng nghiệp làm việc chăm chỉ hơn.
in the meeting, he served as the fugleman for the discussion.
trong cuộc họp, anh ấy đóng vai trò là người dẫn đầu cho cuộc thảo luận.
the fugleman's role is crucial in any team effort.
vai trò của người dẫn đầu rất quan trọng trong bất kỳ nỗ lực nào của đội nhóm.
she took on the fugleman position for the charity event.
cô ấy đảm nhận vị trí người dẫn đầu cho sự kiện từ thiện.
the fugleman was praised for his leadership skills.
người dẫn đầu đã được khen ngợi về kỹ năng lãnh đạo của mình.
as a fugleman, he ensured everyone was on the same page.
với vai trò là người dẫn đầu, anh ấy đảm bảo mọi người đều hiểu rõ vấn đề.
the fugleman coordinated the efforts of all team members.
người dẫn đầu đã điều phối nỗ lực của tất cả các thành viên trong nhóm.
fugleman role
vai trò của người điều phối
fugleman position
vị trí của người điều phối
fugleman leader
nhà lãnh đạo điều phối
fugleman example
ví dụ về người điều phối
fugleman figure
hình ảnh của người điều phối
fugleman task
nhiệm vụ của người điều phối
fugleman duty
nhiệm vụ của người điều phối
fugleman status
trạng thái của người điều phối
fugleman action
hành động của người điều phối
fugleman approach
phương pháp của người điều phối
the fugleman led the team through the challenging terrain.
người dẫn đầu đã dẫn dắt đội nhóm vượt qua địa hình đầy thử thách.
as a fugleman, he was responsible for setting the pace.
với vai trò là người dẫn đầu, anh ấy chịu trách nhiệm đặt tốc độ.
she acted as the fugleman during the project presentation.
cô ấy đóng vai trò là người dẫn đầu trong buổi thuyết trình dự án.
the fugleman inspired his colleagues to work harder.
người dẫn đầu đã truyền cảm hứng cho các đồng nghiệp làm việc chăm chỉ hơn.
in the meeting, he served as the fugleman for the discussion.
trong cuộc họp, anh ấy đóng vai trò là người dẫn đầu cho cuộc thảo luận.
the fugleman's role is crucial in any team effort.
vai trò của người dẫn đầu rất quan trọng trong bất kỳ nỗ lực nào của đội nhóm.
she took on the fugleman position for the charity event.
cô ấy đảm nhận vị trí người dẫn đầu cho sự kiện từ thiện.
the fugleman was praised for his leadership skills.
người dẫn đầu đã được khen ngợi về kỹ năng lãnh đạo của mình.
as a fugleman, he ensured everyone was on the same page.
với vai trò là người dẫn đầu, anh ấy đảm bảo mọi người đều hiểu rõ vấn đề.
the fugleman coordinated the efforts of all team members.
người dẫn đầu đã điều phối nỗ lực của tất cả các thành viên trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay