lever fulcrums
đòn bẩy các điểm tựa
balance fulcrums
cân bằng các điểm tựa
support fulcrums
hỗ trợ các điểm tựa
pivot fulcrums
các điểm tựa xoay
key fulcrums
các điểm tựa quan trọng
dynamic fulcrums
các điểm tựa động
strategic fulcrums
các điểm tựa chiến lược
critical fulcrums
các điểm tựa quan trọng
effective fulcrums
các điểm tựa hiệu quả
mechanical fulcrums
các điểm tựa cơ học
in physics, a lever uses fulcrums to amplify force.
Trong vật lý, một đòn bẩy sử dụng các điểm tựa để khuếch đại lực.
finding the right fulcrums can make a big difference in your efforts.
Tìm thấy các điểm tựa phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong nỗ lực của bạn.
she identified the fulcrums of change in the organization.
Cô ấy đã xác định các điểm tựa của sự thay đổi trong tổ chức.
in negotiations, understanding the fulcrums of power is crucial.
Trong đàm phán, hiểu rõ các điểm tựa của quyền lực là rất quan trọng.
he used various fulcrums to balance the equation.
Anh ấy đã sử dụng nhiều điểm tựa khác nhau để cân bằng phương trình.
fulcrums in our lives can shift based on circumstances.
Các điểm tựa trong cuộc sống của chúng ta có thể thay đổi dựa trên hoàn cảnh.
teachers often serve as fulcrums in students' learning experiences.
Giáo viên thường đóng vai trò là các điểm tựa trong kinh nghiệm học tập của học sinh.
he realized that emotional fulcrums can influence decisions.
Anh ấy nhận ra rằng các điểm tựa cảm xúc có thể ảnh hưởng đến các quyết định.
she discovered the fulcrums of success in her career.
Cô ấy phát hiện ra các điểm tựa của thành công trong sự nghiệp của mình.
understanding the fulcrums of social dynamics is important.
Hiểu rõ các điểm tựa của động lực xã hội là quan trọng.
lever fulcrums
đòn bẩy các điểm tựa
balance fulcrums
cân bằng các điểm tựa
support fulcrums
hỗ trợ các điểm tựa
pivot fulcrums
các điểm tựa xoay
key fulcrums
các điểm tựa quan trọng
dynamic fulcrums
các điểm tựa động
strategic fulcrums
các điểm tựa chiến lược
critical fulcrums
các điểm tựa quan trọng
effective fulcrums
các điểm tựa hiệu quả
mechanical fulcrums
các điểm tựa cơ học
in physics, a lever uses fulcrums to amplify force.
Trong vật lý, một đòn bẩy sử dụng các điểm tựa để khuếch đại lực.
finding the right fulcrums can make a big difference in your efforts.
Tìm thấy các điểm tựa phù hợp có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong nỗ lực của bạn.
she identified the fulcrums of change in the organization.
Cô ấy đã xác định các điểm tựa của sự thay đổi trong tổ chức.
in negotiations, understanding the fulcrums of power is crucial.
Trong đàm phán, hiểu rõ các điểm tựa của quyền lực là rất quan trọng.
he used various fulcrums to balance the equation.
Anh ấy đã sử dụng nhiều điểm tựa khác nhau để cân bằng phương trình.
fulcrums in our lives can shift based on circumstances.
Các điểm tựa trong cuộc sống của chúng ta có thể thay đổi dựa trên hoàn cảnh.
teachers often serve as fulcrums in students' learning experiences.
Giáo viên thường đóng vai trò là các điểm tựa trong kinh nghiệm học tập của học sinh.
he realized that emotional fulcrums can influence decisions.
Anh ấy nhận ra rằng các điểm tựa cảm xúc có thể ảnh hưởng đến các quyết định.
she discovered the fulcrums of success in her career.
Cô ấy phát hiện ra các điểm tựa của thành công trong sự nghiệp của mình.
understanding the fulcrums of social dynamics is important.
Hiểu rõ các điểm tựa của động lực xã hội là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay