| số nhiều | fundis |
fundi expert
fundi chuyên gia
fundi network
fundi mạng lưới
fundi program
fundi chương trình
fundi resources
fundi nguồn lực
fundi support
fundi hỗ trợ
fundi initiative
fundi sáng kiến
fundi training
fundi đào tạo
fundi strategy
fundi chiến lược
fundi partnership
fundi quan hệ đối tác
fundi investment
fundi đầu tư
she is a fundi in graphic design.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.
he has become a fundi at fixing computers.
Anh ấy đã trở thành một chuyên gia trong việc sửa chữa máy tính.
as a fundi, she can help with any technical issues.
Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy có thể giúp đỡ với bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào.
being a fundi in gardening requires a lot of practice.
Việc trở thành một chuyên gia trong làm vườn đòi hỏi rất nhiều luyện tập.
he is known as the fundi of traditional cuisine.
Anh ấy nổi tiếng là một chuyên gia về ẩm thực truyền thống.
every fundi has their own unique style.
Mỗi chuyên gia đều có phong cách độc đáo riêng.
she consulted a fundi for her home renovation.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia để cải tạo nhà cửa.
being a fundi in music can open many doors.
Việc trở thành một chuyên gia về âm nhạc có thể mở ra nhiều cơ hội.
he is a fundi when it comes to photography techniques.
Anh ấy là một chuyên gia về các kỹ thuật nhiếp ảnh.
finding a fundi for your project is essential.
Việc tìm một chuyên gia cho dự án của bạn là điều cần thiết.
fundi expert
fundi chuyên gia
fundi network
fundi mạng lưới
fundi program
fundi chương trình
fundi resources
fundi nguồn lực
fundi support
fundi hỗ trợ
fundi initiative
fundi sáng kiến
fundi training
fundi đào tạo
fundi strategy
fundi chiến lược
fundi partnership
fundi quan hệ đối tác
fundi investment
fundi đầu tư
she is a fundi in graphic design.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.
he has become a fundi at fixing computers.
Anh ấy đã trở thành một chuyên gia trong việc sửa chữa máy tính.
as a fundi, she can help with any technical issues.
Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy có thể giúp đỡ với bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào.
being a fundi in gardening requires a lot of practice.
Việc trở thành một chuyên gia trong làm vườn đòi hỏi rất nhiều luyện tập.
he is known as the fundi of traditional cuisine.
Anh ấy nổi tiếng là một chuyên gia về ẩm thực truyền thống.
every fundi has their own unique style.
Mỗi chuyên gia đều có phong cách độc đáo riêng.
she consulted a fundi for her home renovation.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia để cải tạo nhà cửa.
being a fundi in music can open many doors.
Việc trở thành một chuyên gia về âm nhạc có thể mở ra nhiều cơ hội.
he is a fundi when it comes to photography techniques.
Anh ấy là một chuyên gia về các kỹ thuật nhiếp ảnh.
finding a fundi for your project is essential.
Việc tìm một chuyên gia cho dự án của bạn là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay