fundi

[Mỹ]/ˈfʌndi/
[Anh]/ˈfʌndi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (thuật ngữ Đông Phi và Nam Phi) thợ thủ công, nghệ nhân, chuyên gia
Word Forms
số nhiềufundis

Cụm từ & Cách kết hợp

fundi expert

fundi chuyên gia

fundi network

fundi mạng lưới

fundi program

fundi chương trình

fundi resources

fundi nguồn lực

fundi support

fundi hỗ trợ

fundi initiative

fundi sáng kiến

fundi training

fundi đào tạo

fundi strategy

fundi chiến lược

fundi partnership

fundi quan hệ đối tác

fundi investment

fundi đầu tư

Câu ví dụ

she is a fundi in graphic design.

Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.

he has become a fundi at fixing computers.

Anh ấy đã trở thành một chuyên gia trong việc sửa chữa máy tính.

as a fundi, she can help with any technical issues.

Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy có thể giúp đỡ với bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào.

being a fundi in gardening requires a lot of practice.

Việc trở thành một chuyên gia trong làm vườn đòi hỏi rất nhiều luyện tập.

he is known as the fundi of traditional cuisine.

Anh ấy nổi tiếng là một chuyên gia về ẩm thực truyền thống.

every fundi has their own unique style.

Mỗi chuyên gia đều có phong cách độc đáo riêng.

she consulted a fundi for her home renovation.

Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia để cải tạo nhà cửa.

being a fundi in music can open many doors.

Việc trở thành một chuyên gia về âm nhạc có thể mở ra nhiều cơ hội.

he is a fundi when it comes to photography techniques.

Anh ấy là một chuyên gia về các kỹ thuật nhiếp ảnh.

finding a fundi for your project is essential.

Việc tìm một chuyên gia cho dự án của bạn là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay