funster

[Mỹ]/ˈfʌn.stər/
[Anh]/ˈfʌn.stɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người hài hước hoặc diễn viên hài

Cụm từ & Cách kết hợp

funster time

thời gian vui vẻ

funster zone

khu vui vẻ

funster party

tiệc vui vẻ

funster vibe

không khí vui vẻ

funster friends

những người bạn vui vẻ

funster activities

các hoạt động vui vẻ

funster night

đêm vui vẻ

funster group

nhóm vui vẻ

funster spirit

tinh thần vui vẻ

funster adventure

cuộc phiêu lưu vui vẻ

Câu ví dụ

he is known as a funster at every party.

anh ấy nổi tiếng là người hài hước ở mọi bữa tiệc.

being a funster makes social gatherings more enjoyable.

việc trở thành một người hài hước khiến các buổi tụ họp trở nên thú vị hơn.

she loves to be the funster among her friends.

cô ấy thích trở thành người hài hước nhất trong số bạn bè của mình.

every group needs a funster to lighten the mood.

bất kỳ nhóm nào cũng cần một người hài hước để làm mọi thứ vui vẻ hơn.

the funster made everyone laugh with his jokes.

người hài hước khiến mọi người cười với những câu đùa của anh ấy.

as a funster, he always brings the energy to the room.

với tư cách là một người hài hước, anh ấy luôn mang lại năng lượng cho căn phòng.

her funster personality attracts many friends.

tính cách hài hước của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.

the funster organized a game night for everyone.

người hài hước đã tổ chức một đêm chơi trò chơi cho tất cả mọi người.

he plays the role of the funster in his family.

anh ấy đóng vai trò là người hài hước trong gia đình.

being a funster is all about making people smile.

việc trở thành một người hài hước là tất cả về việc khiến mọi người mỉm cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay