furans

[Mỹ]/ˈfjʊəræn/
[Anh]/ˈfjʊræn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất lỏng không màu, dễ cháy được sử dụng làm dung môi và trong tổng hợp các hóa chất khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

furan compound

hợp chất furan

furan ring

vòng furan

furan derivatives

dẫn xuất furan

furan toxicity

độc tính của furan

furan synthesis

nguyên hợp furan

furan analysis

phân tích furan

furan reaction

phản ứng furan

furan formation

sự hình thành furan

furan structure

cấu trúc furan

furan content

hàm lượng furan

Câu ví dụ

furan is commonly used in organic synthesis.

furane thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

the furan ring is a key structure in many natural products.

vòng furane là cấu trúc quan trọng trong nhiều sản phẩm tự nhiên.

researchers are studying the properties of furan derivatives.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của các dẫn xuất furane.

furan can be found in various food products.

furane có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm thực phẩm.

exposure to furan may have health implications.

tiếp xúc với furane có thể có những ảnh hưởng đến sức khỏe.

furan is a volatile compound with a distinctive odor.

furane là một hợp chất dễ bay hơi có mùi đặc trưng.

the synthesis of furan can be achieved through several methods.

việc tổng hợp furane có thể đạt được thông qua nhiều phương pháp.

furan-based polymers have interesting properties.

các polyme dựa trên furane có những tính chất thú vị.

in the lab, we are experimenting with furan compounds.

trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đang thử nghiệm với các hợp chất furane.

furan is often used as a solvent in chemical reactions.

furane thường được sử dụng làm dung môi trong các phản ứng hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay