furbishes the room
làm đẹp căn phòng
furbishes the image
làm đẹp hình ảnh
furbishes the skills
nâng cao kỹ năng
furbishes the space
làm đẹp không gian
furbishes the style
làm đẹp phong cách
furbishes the product
làm đẹp sản phẩm
furbishes the design
làm đẹp thiết kế
furbishes the decor
làm đẹp nội thất
furbishes the layout
làm đẹp bố cục
furbishes the appearance
làm đẹp vẻ ngoài
she furbishes her old furniture to make it look new.
Cô ấy đánh bóng lại đồ nội thất cũ của mình để trông mới hơn.
the company furbishes its office space to attract more clients.
Công ty đánh bóng lại không gian văn phòng của mình để thu hút thêm khách hàng.
he furbishes his skills through continuous learning.
Anh ấy trau dồi kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
the artist furbishes her paintings before the exhibition.
Nghệ sĩ sửa lại các bức tranh của cô ấy trước buổi triển lãm.
they furbish their website to improve user experience.
Họ cải thiện trang web của mình để nâng cao trải nghiệm người dùng.
she furbishes her resume before applying for the job.
Cô ấy sửa lại sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc.
the team furbishes their strategy for the upcoming project.
Đội ngũ tinh chỉnh chiến lược của họ cho dự án sắp tới.
the chef furbishes the menu to include seasonal ingredients.
Đầu bếp điều chỉnh thực đơn để bao gồm các nguyên liệu theo mùa.
he furbishes his car regularly to maintain its value.
Anh ấy thường xuyên đánh bóng lại xe của mình để giữ giá trị của nó.
the school furbishes its classrooms with new technology.
Trường học trang bị lại các phòng học của mình với công nghệ mới.
furbishes the room
làm đẹp căn phòng
furbishes the image
làm đẹp hình ảnh
furbishes the skills
nâng cao kỹ năng
furbishes the space
làm đẹp không gian
furbishes the style
làm đẹp phong cách
furbishes the product
làm đẹp sản phẩm
furbishes the design
làm đẹp thiết kế
furbishes the decor
làm đẹp nội thất
furbishes the layout
làm đẹp bố cục
furbishes the appearance
làm đẹp vẻ ngoài
she furbishes her old furniture to make it look new.
Cô ấy đánh bóng lại đồ nội thất cũ của mình để trông mới hơn.
the company furbishes its office space to attract more clients.
Công ty đánh bóng lại không gian văn phòng của mình để thu hút thêm khách hàng.
he furbishes his skills through continuous learning.
Anh ấy trau dồi kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
the artist furbishes her paintings before the exhibition.
Nghệ sĩ sửa lại các bức tranh của cô ấy trước buổi triển lãm.
they furbish their website to improve user experience.
Họ cải thiện trang web của mình để nâng cao trải nghiệm người dùng.
she furbishes her resume before applying for the job.
Cô ấy sửa lại sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc.
the team furbishes their strategy for the upcoming project.
Đội ngũ tinh chỉnh chiến lược của họ cho dự án sắp tới.
the chef furbishes the menu to include seasonal ingredients.
Đầu bếp điều chỉnh thực đơn để bao gồm các nguyên liệu theo mùa.
he furbishes his car regularly to maintain its value.
Anh ấy thường xuyên đánh bóng lại xe của mình để giữ giá trị của nó.
the school furbishes its classrooms with new technology.
Trường học trang bị lại các phòng học của mình với công nghệ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay