furtherances of goals
tiến bộ của mục tiêu
furtherances of knowledge
tiến bộ của kiến thức
furtherances of peace
tiến bộ của hòa bình
furtherances of development
tiến bộ của sự phát triển
furtherances of justice
tiến bộ của công lý
furtherances of understanding
tiến bộ của sự hiểu biết
furtherances of progress
tiến bộ của sự tiến bộ
furtherances of community
tiến bộ của cộng đồng
furtherances of equality
tiến bộ của sự bình đẳng
furtherances of innovation
tiến bộ của sự đổi mới
the furtherances of technology have changed our lives drastically.
những tiến bộ của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách sâu sắc.
she was recognized for her furtherances in community service.
Cô ấy đã được công nhận về những đóng góp của mình trong công tác phục vụ cộng đồng.
many furtherances in science come from collaborative efforts.
Nhiều tiến bộ khoa học đến từ những nỗ lực hợp tác.
his furtherances in education have inspired many students.
Những tiến bộ của anh ấy trong lĩnh vực giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
the furtherances of renewable energy are crucial for our future.
Những tiến bộ về năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
furtherances in research can lead to medical breakthroughs.
Những tiến bộ trong nghiên cứu có thể dẫn đến những đột phá y học.
we should support furtherances in environmental protection.
Chúng ta nên hỗ trợ những tiến bộ trong công tác bảo vệ môi trường.
his furtherances in the field of physics were highly regarded.
Những đóng góp của anh ấy trong lĩnh vực vật lý được đánh giá rất cao.
furtherances in artificial intelligence are reshaping industries.
Những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo đang định hình lại các ngành công nghiệp.
the furtherances of civil rights have improved society.
Những tiến bộ về quyền công dân đã cải thiện xã hội.
furtherances of goals
tiến bộ của mục tiêu
furtherances of knowledge
tiến bộ của kiến thức
furtherances of peace
tiến bộ của hòa bình
furtherances of development
tiến bộ của sự phát triển
furtherances of justice
tiến bộ của công lý
furtherances of understanding
tiến bộ của sự hiểu biết
furtherances of progress
tiến bộ của sự tiến bộ
furtherances of community
tiến bộ của cộng đồng
furtherances of equality
tiến bộ của sự bình đẳng
furtherances of innovation
tiến bộ của sự đổi mới
the furtherances of technology have changed our lives drastically.
những tiến bộ của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta một cách sâu sắc.
she was recognized for her furtherances in community service.
Cô ấy đã được công nhận về những đóng góp của mình trong công tác phục vụ cộng đồng.
many furtherances in science come from collaborative efforts.
Nhiều tiến bộ khoa học đến từ những nỗ lực hợp tác.
his furtherances in education have inspired many students.
Những tiến bộ của anh ấy trong lĩnh vực giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
the furtherances of renewable energy are crucial for our future.
Những tiến bộ về năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
furtherances in research can lead to medical breakthroughs.
Những tiến bộ trong nghiên cứu có thể dẫn đến những đột phá y học.
we should support furtherances in environmental protection.
Chúng ta nên hỗ trợ những tiến bộ trong công tác bảo vệ môi trường.
his furtherances in the field of physics were highly regarded.
Những đóng góp của anh ấy trong lĩnh vực vật lý được đánh giá rất cao.
furtherances in artificial intelligence are reshaping industries.
Những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo đang định hình lại các ngành công nghiệp.
the furtherances of civil rights have improved society.
Những tiến bộ về quyền công dân đã cải thiện xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay