fussiest

[Mỹ]/[ˈfʌsɪst]/
[Anh]/[ˈfʌsɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Cực kỳ cầu toàn; quá mức quan tâm đến chi tiết; khắt khe và tỉ mỉ; khó lòng hài lòng.

Cụm từ & Cách kết hợp

fussiest customer

khách hàng cầu kỳ nhất

fussiest behavior

hành vi cầu kỳ nhất

being fussiest

làm việc cầu kỳ nhất

fussiest about food

cầu kỳ nhất về thực phẩm

fussiest child

trẻ em cầu kỳ nhất

so fussy

rất cầu kỳ

fussiest person

người cầu kỳ nhất

fussiest details

chi tiết cầu kỳ nhất

fussiest ever

cầu kỳ nhất từng có

fussiest outfits

trang phục cầu kỳ nhất

Câu ví dụ

she's the fussiest person i know about her morning coffee.

Cô ấy là người cầu kỳ nhất mà tôi biết về cà phê buổi sáng của mình.

my toddler is the fussiest eater; he refuses everything green.

Con tôi là đứa trẻ kén ăn nhất; nó từ chối tất cả đồ xanh.

he's a notoriously fussy groom, obsessed with every detail.

Anh ấy là một người groom nổi tiếng cầu kỳ, mê mẩn mọi chi tiết.

the fussiest clients are often the most demanding to work with.

Khách hàng cầu kỳ nhất thường là những người khó tính nhất để làm việc với.

she's the fussiest housekeeper, constantly rearranging things.

Cô ấy là người dọn dẹp cầu kỳ nhất, liên tục sắp xếp lại mọi thứ.

he was the fussiest passenger, complaining about the seat fabric.

Anh ấy là hành khách cầu kỳ nhất, than phiền về chất liệu ghế.

the fussiest dog wouldn't eat anything but organic kibble.

Con chó cầu kỳ nhất sẽ không ăn bất cứ thứ gì ngoài thức ăn khô hữu cơ.

she's the fussiest moviegoer, always criticizing the plot.

Cô ấy là người xem phim cầu kỳ nhất, luôn chỉ trích cốt truyện.

he's a fussy dresser, insisting on perfectly matching socks.

Anh ấy là người cầu kỳ trong việc mặc quần áo, nhất quyết đòi giày tất hoàn hảo.

the fussiest art collector only buys pieces from established artists.

Người sưu tập nghệ thuật cầu kỳ nhất chỉ mua các tác phẩm từ các nghệ sĩ đã được xác lập.

she's the fussiest editor, marking up every single sentence.

Cô ấy là biên tập viên cầu kỳ nhất, đánh dấu từng câu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay