| số nhiều | gallouss |
gallous behavior
hành vi ngạo mạn
gallous attitude
thái độ ngạo mạn
gallous remarks
nhận xét ngạo mạn
gallous actions
hành động ngạo mạn
gallous spirit
tinh thần ngạo mạn
gallous statement
tuyên bố ngạo mạn
gallous individual
cá nhân ngạo mạn
gallous challenge
thử thách ngạo mạn
gallous claim
khẳng định ngạo mạn
gallous decision
quyết định ngạo mạn
his gallous behavior often gets him into trouble.
hành vi ngạo mạn của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
the gallous knight saved the village from the dragon.
hiệp sĩ ngạo mạn đã cứu ngôi làng khỏi con rồng.
she made a gallous decision to start her own business.
cô ấy đã đưa ra một quyết định ngạo mạn để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
his gallous remarks often leave people speechless.
những nhận xét ngạo mạn của anh ấy thường khiến mọi người không nói nên lời.
the gallous explorer ventured into uncharted territories.
nhà thám hiểm ngạo mạn đã mạo hiểm đến những vùng lãnh thổ chưa được khai phá.
in a gallous act, she stood up to the bully.
trong một hành động ngạo mạn, cô ấy đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.
his gallous nature made him a natural leader.
tính cách ngạo mạn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the gallous artist painted a mural on the city wall.
nhà nghệ sĩ ngạo mạn đã vẽ một bức tranh tường trên tường thành phố.
she wore a gallous outfit that turned heads at the party.
cô ấy mặc một bộ trang phục ngạo mạn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn tại bữa tiệc.
his gallous spirit inspired others to take risks.
tinh thần ngạo mạn của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác chấp nhận rủi ro.
gallous behavior
hành vi ngạo mạn
gallous attitude
thái độ ngạo mạn
gallous remarks
nhận xét ngạo mạn
gallous actions
hành động ngạo mạn
gallous spirit
tinh thần ngạo mạn
gallous statement
tuyên bố ngạo mạn
gallous individual
cá nhân ngạo mạn
gallous challenge
thử thách ngạo mạn
gallous claim
khẳng định ngạo mạn
gallous decision
quyết định ngạo mạn
his gallous behavior often gets him into trouble.
hành vi ngạo mạn của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
the gallous knight saved the village from the dragon.
hiệp sĩ ngạo mạn đã cứu ngôi làng khỏi con rồng.
she made a gallous decision to start her own business.
cô ấy đã đưa ra một quyết định ngạo mạn để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
his gallous remarks often leave people speechless.
những nhận xét ngạo mạn của anh ấy thường khiến mọi người không nói nên lời.
the gallous explorer ventured into uncharted territories.
nhà thám hiểm ngạo mạn đã mạo hiểm đến những vùng lãnh thổ chưa được khai phá.
in a gallous act, she stood up to the bully.
trong một hành động ngạo mạn, cô ấy đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.
his gallous nature made him a natural leader.
tính cách ngạo mạn của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
the gallous artist painted a mural on the city wall.
nhà nghệ sĩ ngạo mạn đã vẽ một bức tranh tường trên tường thành phố.
she wore a gallous outfit that turned heads at the party.
cô ấy mặc một bộ trang phục ngạo mạn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn tại bữa tiệc.
his gallous spirit inspired others to take risks.
tinh thần ngạo mạn của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác chấp nhận rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay