gamow

[Mỹ]/ˈɡæmoʊ/
[Anh]/ˈɡɑːmoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềugamows

Cụm từ & Cách kết hợp

gamow said

gamow theory

gamow proposed

according to gamow

gamow's work

gamow discovered

gamow state

gamow mechanism

gamow barrier

gamow model

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay