gangess style
phong cách sông Hằng
gangess culture
văn hóa sông Hằng
gangess violence
bạo lực sông Hằng
gangess activity
hoạt động sông Hằng
gangess leader
lãnh đạo sông Hằng
gangess member
thành viên sông Hằng
gangess rivalry
sự cạnh tranh của sông Hằng
gangess territory
lãnh thổ sông Hằng
gangess crime
tội phạm sông Hằng
gangess influence
sự ảnh hưởng của sông Hằng
she has a strong sense of gangess.
Cô ấy có một cảm nhận mạnh mẽ về sự gắn kết.
his gangess makes him feel secure in the community.
Sự gắn kết của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn trong cộng đồng.
finding gangess is essential for emotional well-being.
Tìm thấy sự gắn kết là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
gangess can influence our social interactions.
Sự gắn kết có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội của chúng ta.
she feels a deep gangess with her childhood friends.
Cô ấy cảm thấy một sự gắn kết sâu sắc với những người bạn thời thơ ấu của mình.
building gangess within a team enhances collaboration.
Xây dựng sự gắn kết trong một nhóm sẽ tăng cường sự hợp tác.
gangess often develops through shared experiences.
Sự gắn kết thường phát triển thông qua những trải nghiệm chung.
he struggled to find gangess in a new city.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm thấy sự gắn kết ở một thành phố mới.
her art reflects a sense of gangess to her culture.
Nghệ thuật của cô thể hiện một cảm nhận về sự gắn kết với văn hóa của cô.
community events help foster gangess among residents.
Các sự kiện cộng đồng giúp thúc đẩy sự gắn kết giữa các cư dân.
gangess style
phong cách sông Hằng
gangess culture
văn hóa sông Hằng
gangess violence
bạo lực sông Hằng
gangess activity
hoạt động sông Hằng
gangess leader
lãnh đạo sông Hằng
gangess member
thành viên sông Hằng
gangess rivalry
sự cạnh tranh của sông Hằng
gangess territory
lãnh thổ sông Hằng
gangess crime
tội phạm sông Hằng
gangess influence
sự ảnh hưởng của sông Hằng
she has a strong sense of gangess.
Cô ấy có một cảm nhận mạnh mẽ về sự gắn kết.
his gangess makes him feel secure in the community.
Sự gắn kết của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn trong cộng đồng.
finding gangess is essential for emotional well-being.
Tìm thấy sự gắn kết là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
gangess can influence our social interactions.
Sự gắn kết có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội của chúng ta.
she feels a deep gangess with her childhood friends.
Cô ấy cảm thấy một sự gắn kết sâu sắc với những người bạn thời thơ ấu của mình.
building gangess within a team enhances collaboration.
Xây dựng sự gắn kết trong một nhóm sẽ tăng cường sự hợp tác.
gangess often develops through shared experiences.
Sự gắn kết thường phát triển thông qua những trải nghiệm chung.
he struggled to find gangess in a new city.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm thấy sự gắn kết ở một thành phố mới.
her art reflects a sense of gangess to her culture.
Nghệ thuật của cô thể hiện một cảm nhận về sự gắn kết với văn hóa của cô.
community events help foster gangess among residents.
Các sự kiện cộng đồng giúp thúc đẩy sự gắn kết giữa các cư dân.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now