gangess

[US]/ˈɡæŋɪs/
[UK]/ˈɡæŋɪs/

Translation

n. Sông Hằng ở miền bắc Ấn Độ và Bangladesh, bắt nguồn từ dãy Himalaya và chảy vào vịnh Bengal

Phrases & Collocations

gangess style

phong cách sông Hằng

gangess culture

văn hóa sông Hằng

gangess violence

bạo lực sông Hằng

gangess activity

hoạt động sông Hằng

gangess leader

lãnh đạo sông Hằng

gangess member

thành viên sông Hằng

gangess rivalry

sự cạnh tranh của sông Hằng

gangess territory

lãnh thổ sông Hằng

gangess crime

tội phạm sông Hằng

gangess influence

sự ảnh hưởng của sông Hằng

Example Sentences

she has a strong sense of gangess.

Cô ấy có một cảm nhận mạnh mẽ về sự gắn kết.

his gangess makes him feel secure in the community.

Sự gắn kết của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy an toàn trong cộng đồng.

finding gangess is essential for emotional well-being.

Tìm thấy sự gắn kết là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.

gangess can influence our social interactions.

Sự gắn kết có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội của chúng ta.

she feels a deep gangess with her childhood friends.

Cô ấy cảm thấy một sự gắn kết sâu sắc với những người bạn thời thơ ấu của mình.

building gangess within a team enhances collaboration.

Xây dựng sự gắn kết trong một nhóm sẽ tăng cường sự hợp tác.

gangess often develops through shared experiences.

Sự gắn kết thường phát triển thông qua những trải nghiệm chung.

he struggled to find gangess in a new city.

Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm thấy sự gắn kết ở một thành phố mới.

her art reflects a sense of gangess to her culture.

Nghệ thuật của cô thể hiện một cảm nhận về sự gắn kết với văn hóa của cô.

community events help foster gangess among residents.

Các sự kiện cộng đồng giúp thúc đẩy sự gắn kết giữa các cư dân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now