gannetry

[Mỹ]/ˈɡæn.ə.tri/
[Anh]/ˈɡæn.ə.tri/

Dịch

n. nơi sinh sản cho gannets
Các dạng của từ
số nhiềugannetries

Cụm từ & Cách kết hợp

gannetry management

quản lý chim nhạn

gannetry habitat

môi trường sống của chim nhạn

gannetry population

dân số chim nhạn

gannetry conservation

bảo tồn chim nhạn

gannetry monitoring

giám sát chim nhạn

gannetry research

nghiên cứu về chim nhạn

gannetry site

khu vực làm tổ của chim nhạn

gannetry breeding

sinh sản của chim nhạn

gannetry survey

khảo sát chim nhạn

gannetry area

khu vực chim nhạn

Câu ví dụ

gannetry is crucial for understanding seabird behavior.

gannetry rất quan trọng để hiểu hành vi của các loài chim biển.

researchers study gannetry to protect endangered species.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu gannetry để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

the gannetry on the cliffs attracts many tourists.

gannetry trên những vách đá thu hút nhiều khách du lịch.

gannetry sites are often monitored for conservation efforts.

các địa điểm gannetry thường xuyên được giám sát để phục vụ các nỗ lực bảo tồn.

scientists discovered a new gannetry in the region.

các nhà khoa học đã phát hiện ra một gannetry mới trong khu vực.

the gannetry provides essential nesting sites for birds.

gannetry cung cấp các địa điểm làm tổ thiết yếu cho chim.

visiting a gannetry can be an educational experience.

tham quan một gannetry có thể là một trải nghiệm giáo dục.

gannetry is often studied during the breeding season.

gannetry thường xuyên được nghiên cứu trong mùa sinh sản.

local communities benefit from the gannetry's tourism potential.

các cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ tiềm năng du lịch của gannetry.

understanding gannetry helps in wildlife conservation.

hiểu về gannetry giúp bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay