garbing attire
phong cách ăn mặc
garbing style
phong cách ăn mặc
garbing fashion
thời trang
garbing options
các lựa chọn ăn mặc
garbing trends
xu hướng ăn mặc
garbing choices
lựa chọn ăn mặc
garbing looks
hình thức ăn mặc
garbing designs
thiết kế ăn mặc
garbing preferences
sở thích ăn mặc
garbing culture
văn hóa ăn mặc
she was garbing herself in a beautiful dress for the party.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp cho buổi tiệc.
the children were garbing in colorful costumes for the school play.
Những đứa trẻ đang mặc những bộ trang phục đầy màu sắc cho buổi biểu diễn của trường.
he enjoys garbing in vintage clothing for special occasions.
Anh ấy thích mặc quần áo cổ điển cho những dịp đặc biệt.
garbing in layers is essential for winter outings.
Mặc nhiều lớp là điều cần thiết cho những chuyến đi mùa đông.
she spent hours garbing her doll in various outfits.
Cô ấy đã dành hàng giờ để mặc quần áo cho con búp bê của mình.
garbing in traditional attire is a way to honor cultural heritage.
Mặc trang phục truyền thống là một cách để tôn vinh di sản văn hóa.
he was garbing in his best suit for the job interview.
Anh ấy đang mặc bộ suit đẹp nhất của mình cho buổi phỏng vấn việc làm.
garbing in protective gear is crucial for safety in the lab.
Mặc đồ bảo hộ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm.
the team was garbing in matching jerseys for the game.
Đội đang mặc áo đấu phù hợp cho trận đấu.
she loves garbing in handmade clothes that reflect her personality.
Cô ấy thích mặc quần áo tự làm thể hiện tính cách của mình.
garbing attire
phong cách ăn mặc
garbing style
phong cách ăn mặc
garbing fashion
thời trang
garbing options
các lựa chọn ăn mặc
garbing trends
xu hướng ăn mặc
garbing choices
lựa chọn ăn mặc
garbing looks
hình thức ăn mặc
garbing designs
thiết kế ăn mặc
garbing preferences
sở thích ăn mặc
garbing culture
văn hóa ăn mặc
she was garbing herself in a beautiful dress for the party.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp cho buổi tiệc.
the children were garbing in colorful costumes for the school play.
Những đứa trẻ đang mặc những bộ trang phục đầy màu sắc cho buổi biểu diễn của trường.
he enjoys garbing in vintage clothing for special occasions.
Anh ấy thích mặc quần áo cổ điển cho những dịp đặc biệt.
garbing in layers is essential for winter outings.
Mặc nhiều lớp là điều cần thiết cho những chuyến đi mùa đông.
she spent hours garbing her doll in various outfits.
Cô ấy đã dành hàng giờ để mặc quần áo cho con búp bê của mình.
garbing in traditional attire is a way to honor cultural heritage.
Mặc trang phục truyền thống là một cách để tôn vinh di sản văn hóa.
he was garbing in his best suit for the job interview.
Anh ấy đang mặc bộ suit đẹp nhất của mình cho buổi phỏng vấn việc làm.
garbing in protective gear is crucial for safety in the lab.
Mặc đồ bảo hộ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm.
the team was garbing in matching jerseys for the game.
Đội đang mặc áo đấu phù hợp cho trận đấu.
she loves garbing in handmade clothes that reflect her personality.
Cô ấy thích mặc quần áo tự làm thể hiện tính cách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay