the garnisher
người trang trí món ăn
skilled garnisher
người trang trí món ăn lành nghề
professional garnisher
người trang trí món ăn chuyên nghiệp
decorative garnisher
người trang trí món ăn trang trí
expert garnisher
người trang trí món ăn có chuyên môn
food garnisher
người trang trí món ăn
trained garnisher
người trang trí món ăn được đào tạo
head garnisher
người phụ trách trang trí món ăn
master garnisher
người trang trí món ăn bậc thầy
the skilled garnisher at the five-star restaurant creates intricate vegetable sculptures for every dish.
Người trang trí món ăn lành nghề tại nhà hàng năm sao tạo ra những tác phẩm điêu khắc rau củ phức tạp cho mỗi món ăn.
professional garnishers often train for years to master the art of food presentation.
Những người trang trí món ăn chuyên nghiệp thường phải trải qua nhiều năm đào tạo để làm chủ nghệ thuật trình bày món ăn.
the hotel's executive garnisher prepares elaborate garnishes for all banquet events.
Người trang trí món ăn điều hành của khách sạn chuẩn bị những món trang trí công phu cho tất cả các sự kiện tiệc.
an experienced garnisher knows that edible flowers can elevate any plate's appearance.
Một người trang trí món ăn có kinh nghiệm biết rằng hoa ăn được có thể nâng tầm vẻ ngoài của bất kỳ đĩa nào.
the restaurant hired a new garnisher to enhance the visual appeal of their signature dishes.
Nhà hàng đã thuê một người trang trí món ăn mới để tăng cường tính thẩm mỹ của các món ăn đặc trưng của họ.
many garnishers specialize in specific cuisines, such as japanese or french food styling.
Nhiều người trang trí món ăn chuyên về các nền ẩm thực cụ thể, chẳng hạn như ẩm thực Nhật Bản hoặc Pháp.
the garnisher used citrus zest to add both color and flavor to the seafood platter.
Người trang trí món ăn đã sử dụng vỏ cam để thêm cả màu sắc và hương vị cho đĩa hải sản.
a talented garnisher can transform ordinary ingredients into stunning culinary art pieces.
Một người trang trí món ăn tài năng có thể biến những nguyên liệu bình thường thành những tác phẩm nghệ thuật ẩm thực tuyệt đẹp.
the head garnisher supervises a team of three assistants during dinner service.
Người trang trí món ăn trưởng bộ phận giám sát một đội gồm ba trợ lý trong giờ ăn tối.
garnishers must understand flavor pairings to create decorations that taste as good as they look.
Những người trang trí món ăn phải hiểu rõ sự kết hợp hương vị để tạo ra những món trang trí vừa đẹp mắt vừa ngon miệng.
the apprentice garnisher observed the master carefully before attempting the lemon twist.
Người học việc trang trí món ăn quan sát người thầy một cách cẩn thận trước khi thử làm xoắn chanh.
modern garnishers incorporate molecular gastronomy techniques into their decorative work.
Những người trang trí món ăn hiện đại kết hợp các kỹ thuật ẩm thực phân tử vào công việc trang trí của họ.
the garnisher
người trang trí món ăn
skilled garnisher
người trang trí món ăn lành nghề
professional garnisher
người trang trí món ăn chuyên nghiệp
decorative garnisher
người trang trí món ăn trang trí
expert garnisher
người trang trí món ăn có chuyên môn
food garnisher
người trang trí món ăn
trained garnisher
người trang trí món ăn được đào tạo
head garnisher
người phụ trách trang trí món ăn
master garnisher
người trang trí món ăn bậc thầy
the skilled garnisher at the five-star restaurant creates intricate vegetable sculptures for every dish.
Người trang trí món ăn lành nghề tại nhà hàng năm sao tạo ra những tác phẩm điêu khắc rau củ phức tạp cho mỗi món ăn.
professional garnishers often train for years to master the art of food presentation.
Những người trang trí món ăn chuyên nghiệp thường phải trải qua nhiều năm đào tạo để làm chủ nghệ thuật trình bày món ăn.
the hotel's executive garnisher prepares elaborate garnishes for all banquet events.
Người trang trí món ăn điều hành của khách sạn chuẩn bị những món trang trí công phu cho tất cả các sự kiện tiệc.
an experienced garnisher knows that edible flowers can elevate any plate's appearance.
Một người trang trí món ăn có kinh nghiệm biết rằng hoa ăn được có thể nâng tầm vẻ ngoài của bất kỳ đĩa nào.
the restaurant hired a new garnisher to enhance the visual appeal of their signature dishes.
Nhà hàng đã thuê một người trang trí món ăn mới để tăng cường tính thẩm mỹ của các món ăn đặc trưng của họ.
many garnishers specialize in specific cuisines, such as japanese or french food styling.
Nhiều người trang trí món ăn chuyên về các nền ẩm thực cụ thể, chẳng hạn như ẩm thực Nhật Bản hoặc Pháp.
the garnisher used citrus zest to add both color and flavor to the seafood platter.
Người trang trí món ăn đã sử dụng vỏ cam để thêm cả màu sắc và hương vị cho đĩa hải sản.
a talented garnisher can transform ordinary ingredients into stunning culinary art pieces.
Một người trang trí món ăn tài năng có thể biến những nguyên liệu bình thường thành những tác phẩm nghệ thuật ẩm thực tuyệt đẹp.
the head garnisher supervises a team of three assistants during dinner service.
Người trang trí món ăn trưởng bộ phận giám sát một đội gồm ba trợ lý trong giờ ăn tối.
garnishers must understand flavor pairings to create decorations that taste as good as they look.
Những người trang trí món ăn phải hiểu rõ sự kết hợp hương vị để tạo ra những món trang trí vừa đẹp mắt vừa ngon miệng.
the apprentice garnisher observed the master carefully before attempting the lemon twist.
Người học việc trang trí món ăn quan sát người thầy một cách cẩn thận trước khi thử làm xoắn chanh.
modern garnishers incorporate molecular gastronomy techniques into their decorative work.
Những người trang trí món ăn hiện đại kết hợp các kỹ thuật ẩm thực phân tử vào công việc trang trí của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay