garrotter

[Mỹ]/gəˈrɒtə(r)/
[Anh]/gəˈrɑːtər/

Dịch

n. một người dùng dây thắt cổ nạn nhân, đặc biệt là trong lúc cướp bóc
v. dùng dây thắt cổ ai đó bằng một thiết bị tương tự dây garrote
Các dạng của từ
số nhiềugarrotters

Cụm từ & Cách kết hợp

the garrotter

người dùng dây garrote

a garrotter

một người dùng dây garrote

garrotters at large

những người dùng dây garrote đang lang thang

the garrotter escaped

người dùng dây garrote đã trốn thoát

police caught the garrotter

đội cảnh sát đã bắt được người dùng dây garrote

the garrotter's method

phương pháp của người dùng dây garrote

Câu ví dụ

the villain garrottered his victim in the dark alley.

Đạo chích đã siết cổ nạn nhân của mình trong con hẻm tối tăm.

police believe the garrotter used a thin wire to strangulate the victim.

Cảnh sát cho rằng kẻ siết cổ đã dùng một sợi dây mảnh để siết cổ nạn nhân.

the professional garrotter was hired to eliminate the witness.

Kẻ siết cổ chuyên nghiệp đã được thuê để loại bỏ nhân chứng.

the mysterious garrotter left no evidence at the crime scene.

Kẻ siết cổ bí ẩn đã không để lại bất kỳ bằng chứng nào tại hiện trường vụ án.

historians discovered records of garrottering in medieval prisons.

Các nhà sử học đã phát hiện ra các hồ sơ về việc siết cổ trong các nhà tù thời trung cổ.

the detective suspected the butler was the garrotter all along.

Thám tử nghi ngờ người hầu nhà đã là kẻ siết cổ từ đầu.

witnesses heard a terrible struggle before the garrotting occurred.

Các nhân chứng đã nghe thấy một cuộc giằng co kinh khủng trước khi vụ siết cổ xảy ra.

the serial garrotter terrorized the neighborhood for several months.

Kẻ siết cổ chuyên nghiệp đã khiến khu phố hoảng loạn trong vài tháng.

security cameras finally revealed the garrotter's true identity.

Các camera an ninh cuối cùng đã tiết lộ danh tính thật sự của kẻ siết cổ.

the notorious garrotter was finally apprehended by police.

Kẻ siết cổ khét tiếng cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.

film noir often depicts a shadowy garrotter as the antagonist.

Phim noir thường miêu tả một kẻ siết cổ âm u như nhân vật phản diện.

the methodical garrotting suggested a calculated and cold-blooded murder.

Việc siết cổ có hệ thống cho thấy một vụ giết người được tính toán và tàn nhẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay