gasconading bragging
khoe khoang vể tám
gasconading claims
khoe khoảng đưa ra các lời khẳng định
gasconading style
phong cách khoe khoang
gasconading speech
bàn phát khoe khoang
gasconading attitude
thái độ khoe khoang
gasconading behavior
cách cư xử khoe khoang
gasconading remarks
những nhận xét khoe khoang
gasconading persona
cánh mặc khoe khoang
gasconading narrative
truyền kể khoe khoang
gasconading tales
những câu chuyện khoe khoang
his gasconading about his achievements annoyed everyone at the party.
Việc khoe khoang về những thành tựu của anh ấy đã khiến mọi người tại bữa tiệc cảm thấy khó chịu.
she couldn't stand his constant gasconading during the meeting.
Cô ấy không thể chịu được việc anh ấy liên tục khoe khoang trong cuộc họp.
gasconading is often seen as a sign of insecurity.
Khoe khoang thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin.
his gasconading made it hard for others to take him seriously.
Việc anh ấy khoe khoang khiến người khác khó có thể đánh giá cao anh ấy.
despite his gasconading, he was not as skilled as he claimed.
Mặc dù khoe khoang, anh ấy không giỏi như những gì anh ấy tuyên bố.
the gasconading athlete was criticized by the media.
Vận động viên khoe khoang bị giới truyền thông chỉ trích.
gasconading can sometimes backfire and lead to embarrassment.
Khoe khoang đôi khi có thể phản tác dụng và dẫn đến sự xấu hổ.
his gasconading was met with eye rolls from his friends.
Việc anh ấy khoe khoang đã bị bạn bè phản ứng bằng những cái liếc mắt khó hiểu.
she found his gasconading to be quite off-putting.
Cô ấy thấy việc anh ấy khoe khoang khá khó chịu.
gasconading can create an image of arrogance.
Khoe khoang có thể tạo ra hình ảnh về sự kiêu ngạo.
gasconading bragging
khoe khoang vể tám
gasconading claims
khoe khoảng đưa ra các lời khẳng định
gasconading style
phong cách khoe khoang
gasconading speech
bàn phát khoe khoang
gasconading attitude
thái độ khoe khoang
gasconading behavior
cách cư xử khoe khoang
gasconading remarks
những nhận xét khoe khoang
gasconading persona
cánh mặc khoe khoang
gasconading narrative
truyền kể khoe khoang
gasconading tales
những câu chuyện khoe khoang
his gasconading about his achievements annoyed everyone at the party.
Việc khoe khoang về những thành tựu của anh ấy đã khiến mọi người tại bữa tiệc cảm thấy khó chịu.
she couldn't stand his constant gasconading during the meeting.
Cô ấy không thể chịu được việc anh ấy liên tục khoe khoang trong cuộc họp.
gasconading is often seen as a sign of insecurity.
Khoe khoang thường được coi là dấu hiệu của sự thiếu tự tin.
his gasconading made it hard for others to take him seriously.
Việc anh ấy khoe khoang khiến người khác khó có thể đánh giá cao anh ấy.
despite his gasconading, he was not as skilled as he claimed.
Mặc dù khoe khoang, anh ấy không giỏi như những gì anh ấy tuyên bố.
the gasconading athlete was criticized by the media.
Vận động viên khoe khoang bị giới truyền thông chỉ trích.
gasconading can sometimes backfire and lead to embarrassment.
Khoe khoang đôi khi có thể phản tác dụng và dẫn đến sự xấu hổ.
his gasconading was met with eye rolls from his friends.
Việc anh ấy khoe khoang đã bị bạn bè phản ứng bằng những cái liếc mắt khó hiểu.
she found his gasconading to be quite off-putting.
Cô ấy thấy việc anh ấy khoe khoang khá khó chịu.
gasconading can create an image of arrogance.
Khoe khoang có thể tạo ra hình ảnh về sự kiêu ngạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay