gaskets

[Mỹ]/ˈɡæskɪts/
[Anh]/ˈɡæskɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của gói đệm; một thiết bị được sử dụng để niêm phong các khớp nối; đệm nối; thiết bị niêm phong

Cụm từ & Cách kết hợp

gaskets seal

phớt làm kín

gaskets replacement

thay thế phớt

gaskets installation

lắp đặt phớt

gaskets material

vật liệu phớt

gaskets types

các loại phớt

gaskets performance

hiệu suất phớt

gaskets supplier

nhà cung cấp phớt

gaskets design

thiết kế phớt

gaskets testing

kiểm tra phớt

gaskets application

ứng dụng phớt

Câu ví dụ

gaskets are essential for preventing leaks in machinery.

Gioăng là cần thiết để ngăn ngừa rò rỉ trong máy móc.

we need to replace the gaskets in the engine.

Chúng tôi cần phải thay thế gioăng trong động cơ.

gaskets can wear out over time due to heat and pressure.

Gioăng có thể bị mòn theo thời gian do nhiệt và áp suất.

make sure to use the correct size gaskets for your project.

Hãy chắc chắn sử dụng gioăng có kích thước chính xác cho dự án của bạn.

the technician inspected the gaskets for any signs of damage.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra gioăng để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.

replacing worn gaskets can improve the efficiency of the system.

Việc thay thế gioăng bị mòn có thể cải thiện hiệu quả của hệ thống.

high-quality gaskets are crucial for a reliable seal.

Gioăng chất lượng cao là rất quan trọng để đảm bảo độ kín đáng tin cậy.

gaskets are often made from rubber or silicone materials.

Gioăng thường được làm từ vật liệu cao su hoặc silicone.

always check the gaskets during routine maintenance.

Luôn kiểm tra gioăng trong quá trình bảo trì định kỳ.

gaskets play a vital role in preventing fluid leaks.

Gioăng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay