gazillions of stars
hàng tỷ ngôi sao
gazillions of dollars
hàng tỷ đô la
gazillions of options
hàng tỷ lựa chọn
gazillions of ideas
hàng tỷ ý tưởng
gazillions of people
hàng tỷ người
gazillions of ways
hàng tỷ cách
gazillions of questions
hàng tỷ câu hỏi
gazillions of choices
hàng tỷ sự lựa chọn
gazillions of moments
hàng tỷ khoảnh khắc
gazillions of chances
hàng tỷ cơ hội
there are gazillions of stars in the universe.
Có vô số ngôi sao trong vũ trụ.
she has gazillions of ideas for her new project.
Cô ấy có vô số ý tưởng cho dự án mới của mình.
he spent gazillions of dollars on his new car.
Anh ấy đã chi vô số đô la cho chiếc xe mới của mình.
there are gazillions of ways to solve this problem.
Có vô số cách để giải quyết vấn đề này.
they have gazillions of fans around the world.
Họ có vô số người hâm mộ trên khắp thế giới.
she has gazillions of books in her library.
Cô ấy có vô số sách trong thư viện của mình.
there are gazillions of fish in the ocean.
Có vô số cá trong đại dương.
he has gazillions of reasons to be happy.
Anh ấy có vô số lý do để hạnh phúc.
we can find gazillions of recipes online.
Chúng ta có thể tìm thấy vô số công thức nấu ăn trực tuyến.
there are gazillions of options available for travel.
Có vô số lựa chọn cho du lịch.
gazillions of stars
hàng tỷ ngôi sao
gazillions of dollars
hàng tỷ đô la
gazillions of options
hàng tỷ lựa chọn
gazillions of ideas
hàng tỷ ý tưởng
gazillions of people
hàng tỷ người
gazillions of ways
hàng tỷ cách
gazillions of questions
hàng tỷ câu hỏi
gazillions of choices
hàng tỷ sự lựa chọn
gazillions of moments
hàng tỷ khoảnh khắc
gazillions of chances
hàng tỷ cơ hội
there are gazillions of stars in the universe.
Có vô số ngôi sao trong vũ trụ.
she has gazillions of ideas for her new project.
Cô ấy có vô số ý tưởng cho dự án mới của mình.
he spent gazillions of dollars on his new car.
Anh ấy đã chi vô số đô la cho chiếc xe mới của mình.
there are gazillions of ways to solve this problem.
Có vô số cách để giải quyết vấn đề này.
they have gazillions of fans around the world.
Họ có vô số người hâm mộ trên khắp thế giới.
she has gazillions of books in her library.
Cô ấy có vô số sách trong thư viện của mình.
there are gazillions of fish in the ocean.
Có vô số cá trong đại dương.
he has gazillions of reasons to be happy.
Anh ấy có vô số lý do để hạnh phúc.
we can find gazillions of recipes online.
Chúng ta có thể tìm thấy vô số công thức nấu ăn trực tuyến.
there are gazillions of options available for travel.
Có vô số lựa chọn cho du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay