geest of adventure
tinh thần phiêu lưu
in the geest
trong tinh thần
geest of creativity
tinh thần sáng tạo
geest of innovation
tinh thần đổi mới
free geest
tinh thần tự do
geest of unity
tinh thần đoàn kết
geest of change
tinh thần thay đổi
geest of teamwork
tinh thần làm việc nhóm
geest of resilience
tinh thần phục hồi
positive geest
tinh thần tích cực
she has a strong geest for creativity.
Cô ấy có một tinh thần mạnh mẽ về sự sáng tạo.
he has a knack for understanding the geest of the team.
Anh ấy có khả năng nắm bắt tinh thần của đội.
it's important to have a positive geest in challenging situations.
Điều quan trọng là phải có một tinh thần tích cực trong những tình huống khó khăn.
the geest of the festival was contagious.
Tinh thần của lễ hội thật lây lan.
she embodies the geest of innovation.
Cô ấy thể hiện tinh thần sáng tạo.
we need to capture the geest of our culture.
Chúng ta cần nắm bắt tinh thần của văn hóa của chúng ta.
his speech inspired a geest of unity among the crowd.
Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho một tinh thần đoàn kết trong đám đông.
the geest of adventure drives him to explore new places.
Tinh thần phiêu lưu thúc đẩy anh ấy khám phá những nơi mới.
they worked together with a geest of collaboration.
Họ làm việc cùng nhau với tinh thần hợp tác.
having a strong geest can help overcome obstacles.
Việc có một tinh thần mạnh mẽ có thể giúp vượt qua những trở ngại.
geest of adventure
tinh thần phiêu lưu
in the geest
trong tinh thần
geest of creativity
tinh thần sáng tạo
geest of innovation
tinh thần đổi mới
free geest
tinh thần tự do
geest of unity
tinh thần đoàn kết
geest of change
tinh thần thay đổi
geest of teamwork
tinh thần làm việc nhóm
geest of resilience
tinh thần phục hồi
positive geest
tinh thần tích cực
she has a strong geest for creativity.
Cô ấy có một tinh thần mạnh mẽ về sự sáng tạo.
he has a knack for understanding the geest of the team.
Anh ấy có khả năng nắm bắt tinh thần của đội.
it's important to have a positive geest in challenging situations.
Điều quan trọng là phải có một tinh thần tích cực trong những tình huống khó khăn.
the geest of the festival was contagious.
Tinh thần của lễ hội thật lây lan.
she embodies the geest of innovation.
Cô ấy thể hiện tinh thần sáng tạo.
we need to capture the geest of our culture.
Chúng ta cần nắm bắt tinh thần của văn hóa của chúng ta.
his speech inspired a geest of unity among the crowd.
Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho một tinh thần đoàn kết trong đám đông.
the geest of adventure drives him to explore new places.
Tinh thần phiêu lưu thúc đẩy anh ấy khám phá những nơi mới.
they worked together with a geest of collaboration.
Họ làm việc cùng nhau với tinh thần hợp tác.
having a strong geest can help overcome obstacles.
Việc có một tinh thần mạnh mẽ có thể giúp vượt qua những trở ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay