geladas

[Mỹ]/dʒəˈlɑːdə/
[Anh]/dʒəˈlɑːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khỉ đầu chó được tìm thấy ở vùng cao nguyên Ethiopia

Cụm từ & Cách kết hợp

gelada monkey

khỉ gelada

gelada baboon

khỉ báo gelada

gelada habitat

môi trường sống của gelada

gelada behavior

hành vi của gelada

gelada population

dân số gelada

gelada group

nhóm gelada

gelada diet

chế độ ăn của gelada

gelada conservation

bảo tồn gelada

gelada range

phạm vi phân bố của gelada

gelada traits

đặc điểm của gelada

Câu ví dụ

geladas are known for their unique social behavior.

gelada được biết đến với hành vi xã hội độc đáo của chúng.

watching geladas in their natural habitat is fascinating.

Việc quan sát gelada trong môi trường sống tự nhiên là vô cùng thú vị.

geladas primarily feed on grass and herbs.

Gelada chủ yếu ăn cỏ và các loại thảo mộc.

researchers study geladas to understand primate behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu gelada để hiểu rõ hơn về hành vi của linh trưởng.

geladas live in large troops in the ethiopian highlands.

Gelada sống thành các bầy lớn ở vùng cao nguyên Ethiopia.

the gelada's unique vocalizations are a subject of study.

Những âm thanh đặc trưng của gelada là một chủ đề nghiên cứu.

geladas are the only primates that graze like cows.

Gelada là loài linh trưởng duy nhất ăn cỏ như bò.

conservation efforts are crucial for the survival of geladas.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của gelada.

geladas have a distinctive red patch on their chests.

Gelada có một mảng màu đỏ đặc trưng trên ngực.

observing geladas can provide insights into social structures.

Việc quan sát gelada có thể cung cấp những hiểu biết về cấu trúc xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay