gelatinizes

[Mỹ]/dʒəˈlætɪnaɪz/
[Anh]/dʒəˈlætəˌnaɪz/

Dịch

vt. làm thành thạch; phủ bằng thạch
vi. trở nên giống thạch; áp dụng thạch

Cụm từ & Cách kết hợp

gelatinizes quickly

đóng gel nhanh chóng

gelatinizes food

đóng gel với thực phẩm

gelatinizes under heat

đóng gel dưới nhiệt

gelatinizes easily

dễ đóng gel

gelatinizes mixture

đóng gel với hỗn hợp

gelatinizes starch

đóng gel với tinh bột

gelatinizes liquids

đóng gel với chất lỏng

gelatinizes while cooling

đóng gel trong khi làm nguội

gelatinizes slowly

đóng gel chậm

gelatinizes ingredients

đóng gel với các thành phần

Câu ví dụ

the heat gelatinizes the starch in the mixture.

Nhiệt làm cho tinh bột trong hỗn hợp kết lại.

as the sauce cools, it gelatinizes and thickens.

Khi nước sốt nguội đi, nó kết lại và đặc hơn.

gelatinizes quickly when mixed with warm water.

Kết lại nhanh chóng khi trộn với nước ấm.

this ingredient gelatinizes at a lower temperature.

Thành phần này kết lại ở nhiệt độ thấp hơn.

when boiled, the mixture gelatinizes beautifully.

Khi luộc, hỗn hợp kết lại một cách tuyệt đẹp.

the chef explained how the sugar gelatinizes in the recipe.

Đầu bếp giải thích đường kết lại như thế nào trong công thức.

adding gelatin helps the dessert to gelatinize properly.

Thêm gelatin giúp món tráng miệng kết lại đúng cách.

once the mixture cools, it gelatinizes into a firm texture.

Khi hỗn hợp nguội đi, nó kết lại thành một kết cấu chắc chắn.

stirring continuously ensures that the mixture gelatinizes evenly.

Khuấy liên tục đảm bảo hỗn hợp kết lại đều.

the recipe requires the sauce to gelatinize before serving.

Công thức yêu cầu nước sốt phải kết lại trước khi dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay