everything jells
mọi thứ đều khớp
it jells
nó khớp
team jells
đội ngũ hợp tác tốt
idea jells
ý tưởng khả thi
plan jells
kế hoạch khả thi
project jells
dự án khả thi
concept jells
khái niệm khả thi
vision jells
tầm nhìn khả thi
strategy jells
chiến lược khả thi
message jells
thông điệp hiệu quả
our ideas jell together beautifully.
những ý tưởng của chúng tôi hòa quyện với nhau một cách tuyệt vời.
once we discuss, everything will jell.
khi chúng ta thảo luận, mọi thứ sẽ hòa hợp.
it took some time, but the plan finally jells.
mất một thời gian, nhưng kế hoạch cuối cùng đã thành hình.
when the team jells, we can achieve great things.
khi đội nhóm hòa hợp, chúng ta có thể đạt được những điều tuyệt vời.
her ideas jell with the company's vision.
những ý tưởng của cô ấy phù hợp với tầm nhìn của công ty.
after a few meetings, the project jells into a solid plan.
sau một vài cuộc họp, dự án đã hình thành một kế hoạch vững chắc.
the flavors in this dish really jell.
các hương vị trong món ăn này thực sự hòa quyện.
as we collaborated, our concepts began to jell.
khi chúng ta hợp tác, các khái niệm của chúng tôi bắt đầu hòa hợp.
when the group jells, the energy is amazing.
khi nhóm hòa hợp, năng lượng thật tuyệt vời.
it’s important that everyone’s ideas jell for success.
điều quan trọng là ý tưởng của mọi người phải hòa hợp để thành công.
everything jells
mọi thứ đều khớp
it jells
nó khớp
team jells
đội ngũ hợp tác tốt
idea jells
ý tưởng khả thi
plan jells
kế hoạch khả thi
project jells
dự án khả thi
concept jells
khái niệm khả thi
vision jells
tầm nhìn khả thi
strategy jells
chiến lược khả thi
message jells
thông điệp hiệu quả
our ideas jell together beautifully.
những ý tưởng của chúng tôi hòa quyện với nhau một cách tuyệt vời.
once we discuss, everything will jell.
khi chúng ta thảo luận, mọi thứ sẽ hòa hợp.
it took some time, but the plan finally jells.
mất một thời gian, nhưng kế hoạch cuối cùng đã thành hình.
when the team jells, we can achieve great things.
khi đội nhóm hòa hợp, chúng ta có thể đạt được những điều tuyệt vời.
her ideas jell with the company's vision.
những ý tưởng của cô ấy phù hợp với tầm nhìn của công ty.
after a few meetings, the project jells into a solid plan.
sau một vài cuộc họp, dự án đã hình thành một kế hoạch vững chắc.
the flavors in this dish really jell.
các hương vị trong món ăn này thực sự hòa quyện.
as we collaborated, our concepts began to jell.
khi chúng ta hợp tác, các khái niệm của chúng tôi bắt đầu hòa hợp.
when the group jells, the energy is amazing.
khi nhóm hòa hợp, năng lượng thật tuyệt vời.
it’s important that everyone’s ideas jell for success.
điều quan trọng là ý tưởng của mọi người phải hòa hợp để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay