geminates occur
các phụ âm kép xảy ra
geminates in speech
các phụ âm kép trong lời nói
geminates and consonants
các phụ âm kép và phụ âm
geminates are important
các phụ âm kép rất quan trọng
geminates in languages
các phụ âm kép trong các ngôn ngữ
geminates affect meaning
các phụ âm kép ảnh hưởng đến ý nghĩa
geminates and vowels
các phụ âm kép và nguyên âm
geminates in phonetics
các phụ âm kép trong âm học
geminates can change
các phụ âm kép có thể thay đổi
geminates are studied
các phụ âm kép được nghiên cứu
the sound of the letter geminates in the word "batter."
âm thanh của chữ cái nhân đôi trong từ "batter".
in linguistics, a geminate consonant is pronounced for a longer duration.
trong ngôn ngữ học, một phụ âm nhân đôi được phát âm lâu hơn.
some languages geminate vowels to convey different meanings.
một số ngôn ngữ nhân đôi nguyên âm để truyền đạt những ý nghĩa khác nhau.
geminates can change the meaning of a word entirely.
các phụ âm nhân đôi có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một từ.
in phonetics, geminates are important for distinguishing words.
trong âm học, các phụ âm nhân đôi rất quan trọng để phân biệt các từ.
the italian language often geminates consonants.
tiếng Ý thường xuyên nhân đôi các phụ âm.
understanding geminates helps in learning new languages.
hiểu các phụ âm nhân đôi giúp học các ngôn ngữ mới.
geminates are marked in phonetic transcriptions.
các phụ âm nhân đôi được đánh dấu trong các bản ghi âm thanh.
many dialects feature geminates as a unique characteristic.
nhiều phương ngữ có các phụ âm nhân đôi như một đặc điểm độc đáo.
in some cases, geminates can affect the rhythm of speech.
trong một số trường hợp, các phụ âm nhân đôi có thể ảnh hưởng đến nhịp điệu của giọng nói.
geminates occur
các phụ âm kép xảy ra
geminates in speech
các phụ âm kép trong lời nói
geminates and consonants
các phụ âm kép và phụ âm
geminates are important
các phụ âm kép rất quan trọng
geminates in languages
các phụ âm kép trong các ngôn ngữ
geminates affect meaning
các phụ âm kép ảnh hưởng đến ý nghĩa
geminates and vowels
các phụ âm kép và nguyên âm
geminates in phonetics
các phụ âm kép trong âm học
geminates can change
các phụ âm kép có thể thay đổi
geminates are studied
các phụ âm kép được nghiên cứu
the sound of the letter geminates in the word "batter."
âm thanh của chữ cái nhân đôi trong từ "batter".
in linguistics, a geminate consonant is pronounced for a longer duration.
trong ngôn ngữ học, một phụ âm nhân đôi được phát âm lâu hơn.
some languages geminate vowels to convey different meanings.
một số ngôn ngữ nhân đôi nguyên âm để truyền đạt những ý nghĩa khác nhau.
geminates can change the meaning of a word entirely.
các phụ âm nhân đôi có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một từ.
in phonetics, geminates are important for distinguishing words.
trong âm học, các phụ âm nhân đôi rất quan trọng để phân biệt các từ.
the italian language often geminates consonants.
tiếng Ý thường xuyên nhân đôi các phụ âm.
understanding geminates helps in learning new languages.
hiểu các phụ âm nhân đôi giúp học các ngôn ngữ mới.
geminates are marked in phonetic transcriptions.
các phụ âm nhân đôi được đánh dấu trong các bản ghi âm thanh.
many dialects feature geminates as a unique characteristic.
nhiều phương ngữ có các phụ âm nhân đôi như một đặc điểm độc đáo.
in some cases, geminates can affect the rhythm of speech.
trong một số trường hợp, các phụ âm nhân đôi có thể ảnh hưởng đến nhịp điệu của giọng nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay