geobiology

[US]/ˌdʒiːəʊbaɪˈɒlədʒi/
[UK]/ˌdʒiəbaɪˈɑlədʒi/

Translation

n. nghiên cứu về sự tương tác giữa các quá trình sinh học và địa chất của Trái Đất

Phrases & Collocations

geobiology research

nghiên cứu địa sinh vật

geobiology applications

ứng dụng địa sinh vật

geobiology studies

nghiên cứu địa sinh vật

geobiology methods

phương pháp địa sinh vật

geobiology fieldwork

công tác thực địa địa sinh vật

geobiology techniques

kỹ thuật địa sinh vật

geobiology principles

nguyên tắc địa sinh vật

geobiology findings

những phát hiện về địa sinh vật

geobiology insights

thấy được từ địa sinh vật

geobiology significance

tầm quan trọng của địa sinh vật

Example Sentences

geobiology studies the interaction between the earth's biological and geological processes.

geobiology nghiên cứu sự tương tác giữa các quá trình sinh học và địa chất của trái đất.

many universities offer courses in geobiology as part of their environmental science programs.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về địa sinh học như một phần của các chương trình khoa học môi trường của họ.

geobiology can help us understand past climates and their impact on life.

geobiology có thể giúp chúng ta hiểu về khí hậu trong quá khứ và tác động của chúng đối với sự sống.

researchers in geobiology often collaborate with geologists and biologists.

các nhà nghiên cứu trong địa sinh học thường hợp tác với các nhà địa chất và sinh vật học.

geobiology provides insights into the evolution of life on earth.

geobiology cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của sự sống trên trái đất.

the field of geobiology is increasingly important in understanding environmental changes.

lĩnh vực địa sinh học ngày càng trở nên quan trọng trong việc hiểu các thay đổi môi trường.

geobiology can reveal how microorganisms affect geological formations.

geobiology có thể tiết lộ cách vi sinh vật ảnh hưởng đến các cấu trúc địa chất.

students interested in geobiology should have a strong foundation in both biology and geology.

sinh viên quan tâm đến địa sinh học nên có nền tảng vững chắc về cả sinh học và địa chất.

geobiology research often involves fieldwork in diverse ecosystems.

nghiên cứu địa sinh học thường liên quan đến công tác thực địa ở các hệ sinh thái đa dạng.

understanding geobiology is crucial for addressing climate change challenges.

hiểu biết về địa sinh học là rất quan trọng để giải quyết các thách thức về biến đổi khí hậu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now