geographically

[Mỹ]/ˌdʒiːəˈɡræfɪkli/
[Anh]/ˌdʒiːəˈɡræfɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. về mặt địa lý; liên quan đến địa lý; liên quan đến địa lý

Câu ví dụ

to decentralise and geographically disperse political and economic power

để phân cấp và phân tán địa lý quyền lực chính trị và kinh tế

a geographically widespread species

một loài phân bố rộng rãi về mặt địa lý

geographically distant areas of the world

các khu vực địa lý xa xôi trên thế giới

divided into a number of geographically coherent kingdoms.

được chia thành một số vương quốc gắn kết về mặt địa lý.

A biome is “climatically and geographically defined areas of ecologically similar climatic conditions such as communities of plants, animals, and soil organisms.

Một hệ sinh thái là “các khu vực được xác định về mặt khí hậu và địa lý với các điều kiện khí hậu tương tự về mặt sinh thái như các cộng đồng thực vật, động vật và sinh vật sống trong đất.”

China is geographically diverse, with mountains, deserts, and coastal regions.

Trung Quốc có địa hình đa dạng, với núi non, sa mạc và các vùng ven biển.

Geographically speaking, Australia is both a country and a continent.

Nói về mặt địa lý, Australia vừa là một quốc gia vừa là một lục địa.

The city is geographically isolated, making it difficult to access by road.

Thành phố bị cô lập về mặt địa lý, gây khó khăn cho việc tiếp cận bằng đường bộ.

Geographically, the equator is an imaginary line that divides the Earth into two hemispheres.

Về mặt địa lý, đường xích đạo là một đường tưởng tượng chia Trái Đất thành hai bán cầu.

Geographically, Iceland is known for its volcanic activity and geysers.

Về mặt địa lý, Iceland nổi tiếng với hoạt động núi lửa và các mạch nước phun trào.

The country is geographically located in a region prone to earthquakes and tsunamis.

Về mặt địa lý, quốc gia này nằm ở một khu vực dễ bị động đất và sóng thần.

Geographically, the Amazon rainforest spans several South American countries.

Về mặt địa lý, rừng nhiệt đới Amazon trải dài qua nhiều quốc gia ở Nam Mỹ.

The island is geographically small but densely populated.

Đảo này có diện tích địa lý nhỏ nhưng dân số đông đúc.

Geographically, the Great Wall of China stretches over thousands of kilometers.

Về mặt địa lý, Vạn Lý Trường Thành trải dài hàng ngàn km.

The region is geographically remote, making it a challenging place to live.

Khu vực này nằm ở vùng sâu vùng xa về mặt địa lý, khiến nơi đây trở thành một nơi sống đầy thử thách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay