geordies

[Mỹ]/dʒɔːdiz/
[Anh]/dʒɔrdiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một thuật ngữ cho thợ mỏ than ở Đông Bắc nước Anh; cũng chỉ những người từ Newcastle.

Cụm từ & Cách kết hợp

geordies unite

geordies đoàn kết

geordies rock

geordies đỉnh

geordies rule

geordies thống trị

geordies party

geordies tiệc tùng

geordies pride

geordies tự hào

geordies culture

văn hóa của người Geordie

geordies accent

phát âm của người Geordie

geordies humor

sự hài hước của người Geordie

geordies lifestyle

phong cách sống của người Geordie

geordies spirit

tinh thần của người Geordie

Câu ví dụ

geordies are known for their friendly nature.

Những người Geordie nổi tiếng với tính cách thân thiện.

many geordies love their local football team.

Nhiều người Geordie yêu đội bóng đá địa phương của họ.

geordies often have a unique accent.

Những người Geordie thường có một giọng điệu độc đáo.

it's common for geordies to enjoy a night out.

Thường thấy những người Geordie thích đi chơi vào ban đêm.

geordies take pride in their cultural heritage.

Những người Geordie tự hào về di sản văn hóa của họ.

many geordies are passionate about music.

Nhiều người Geordie đam mê âm nhạc.

geordies have a reputation for being hospitable.

Những người Geordie có danh tiếng là người hiếu khách.

festivals in newcastle attract many geordies.

Các lễ hội ở Newcastle thu hút nhiều người Geordie.

geordies often use local slang in their conversations.

Những người Geordie thường sử dụng tiếng lóng địa phương trong cuộc trò chuyện của họ.

geordies enjoy sharing stories about their hometown.

Những người Geordie thích chia sẻ những câu chuyện về quê hương của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay