geordies unite
geordies đoàn kết
geordies rock
geordies đỉnh
geordies rule
geordies thống trị
geordies party
geordies tiệc tùng
geordies pride
geordies tự hào
geordies culture
văn hóa của người Geordie
geordies accent
phát âm của người Geordie
geordies humor
sự hài hước của người Geordie
geordies lifestyle
phong cách sống của người Geordie
geordies spirit
tinh thần của người Geordie
geordies are known for their friendly nature.
Những người Geordie nổi tiếng với tính cách thân thiện.
many geordies love their local football team.
Nhiều người Geordie yêu đội bóng đá địa phương của họ.
geordies often have a unique accent.
Những người Geordie thường có một giọng điệu độc đáo.
it's common for geordies to enjoy a night out.
Thường thấy những người Geordie thích đi chơi vào ban đêm.
geordies take pride in their cultural heritage.
Những người Geordie tự hào về di sản văn hóa của họ.
many geordies are passionate about music.
Nhiều người Geordie đam mê âm nhạc.
geordies have a reputation for being hospitable.
Những người Geordie có danh tiếng là người hiếu khách.
festivals in newcastle attract many geordies.
Các lễ hội ở Newcastle thu hút nhiều người Geordie.
geordies often use local slang in their conversations.
Những người Geordie thường sử dụng tiếng lóng địa phương trong cuộc trò chuyện của họ.
geordies enjoy sharing stories about their hometown.
Những người Geordie thích chia sẻ những câu chuyện về quê hương của họ.
geordies unite
geordies đoàn kết
geordies rock
geordies đỉnh
geordies rule
geordies thống trị
geordies party
geordies tiệc tùng
geordies pride
geordies tự hào
geordies culture
văn hóa của người Geordie
geordies accent
phát âm của người Geordie
geordies humor
sự hài hước của người Geordie
geordies lifestyle
phong cách sống của người Geordie
geordies spirit
tinh thần của người Geordie
geordies are known for their friendly nature.
Những người Geordie nổi tiếng với tính cách thân thiện.
many geordies love their local football team.
Nhiều người Geordie yêu đội bóng đá địa phương của họ.
geordies often have a unique accent.
Những người Geordie thường có một giọng điệu độc đáo.
it's common for geordies to enjoy a night out.
Thường thấy những người Geordie thích đi chơi vào ban đêm.
geordies take pride in their cultural heritage.
Những người Geordie tự hào về di sản văn hóa của họ.
many geordies are passionate about music.
Nhiều người Geordie đam mê âm nhạc.
geordies have a reputation for being hospitable.
Những người Geordie có danh tiếng là người hiếu khách.
festivals in newcastle attract many geordies.
Các lễ hội ở Newcastle thu hút nhiều người Geordie.
geordies often use local slang in their conversations.
Những người Geordie thường sử dụng tiếng lóng địa phương trong cuộc trò chuyện của họ.
geordies enjoy sharing stories about their hometown.
Những người Geordie thích chia sẻ những câu chuyện về quê hương của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay