germinating seeds
giống nảy mầm
germinating plants
cây nảy mầm
germinating ideas
ý tưởng nảy sinh
germinating concepts
khái niệm nảy sinh
germinating dreams
ước mơ nảy nở
germinating thoughts
suy nghĩ nảy sinh
germinating plans
kế hoạch nảy sinh
germinating potential
tiềm năng nảy sinh
germinating relationships
mối quan hệ nảy nở
germinating opportunities
cơ hội nảy sinh
the seeds are germinating in the warm soil.
các hạt đang nảy mầm trong đất ấm.
germinating plants require plenty of sunlight.
các cây đang nảy mầm cần nhiều ánh nắng.
the process of germinating takes about a week.
quá trình nảy mầm mất khoảng một tuần.
she is germinating new ideas for her project.
cô ấy đang ấp ủ những ý tưởng mới cho dự án của mình.
germinating seeds need consistent moisture.
các hạt đang nảy mầm cần độ ẩm ổn định.
the gardener is germinating various flower seeds.
người làm vườn đang gieo trồng nhiều loại hạt hoa.
germinating crops can lead to a successful harvest.
việc gieo trồng cây trồng có thể dẫn đến một vụ thu hoạch thành công.
she enjoys germinating herbs in her kitchen.
cô ấy thích gieo trồng các loại thảo mộc trong bếp của mình.
germinating plants can be sensitive to temperature changes.
các cây đang nảy mầm có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.
we are germinating a new approach to solving this issue.
chúng tôi đang thử nghiệm một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
germinating seeds
giống nảy mầm
germinating plants
cây nảy mầm
germinating ideas
ý tưởng nảy sinh
germinating concepts
khái niệm nảy sinh
germinating dreams
ước mơ nảy nở
germinating thoughts
suy nghĩ nảy sinh
germinating plans
kế hoạch nảy sinh
germinating potential
tiềm năng nảy sinh
germinating relationships
mối quan hệ nảy nở
germinating opportunities
cơ hội nảy sinh
the seeds are germinating in the warm soil.
các hạt đang nảy mầm trong đất ấm.
germinating plants require plenty of sunlight.
các cây đang nảy mầm cần nhiều ánh nắng.
the process of germinating takes about a week.
quá trình nảy mầm mất khoảng một tuần.
she is germinating new ideas for her project.
cô ấy đang ấp ủ những ý tưởng mới cho dự án của mình.
germinating seeds need consistent moisture.
các hạt đang nảy mầm cần độ ẩm ổn định.
the gardener is germinating various flower seeds.
người làm vườn đang gieo trồng nhiều loại hạt hoa.
germinating crops can lead to a successful harvest.
việc gieo trồng cây trồng có thể dẫn đến một vụ thu hoạch thành công.
she enjoys germinating herbs in her kitchen.
cô ấy thích gieo trồng các loại thảo mộc trong bếp của mình.
germinating plants can be sensitive to temperature changes.
các cây đang nảy mầm có thể nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.
we are germinating a new approach to solving this issue.
chúng tôi đang thử nghiệm một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay