| số nhiều | gestalts |
perceive gestalt
nhận thức gestalt
gestalt psychology
tâm lý học gestalt
The gestalt of the painting is quite striking.
Bản chất tổng thể của bức tranh khá ấn tượng.
She has a keen eye for the gestalt of a room.
Cô ấy có con mắt tinh tế để nhận ra bản chất tổng thể của một căn phòng.
The gestalt of the team is cohesive and strong.
Bản chất tổng thể của đội là gắn kết và mạnh mẽ.
Understanding the gestalt of a culture is essential for effective communication.
Hiểu được bản chất tổng thể của một nền văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
The gestalt of the city can be experienced through its architecture and people.
Bản chất tổng thể của thành phố có thể được trải nghiệm thông qua kiến trúc và con người của nó.
The gestalt of the performance left a lasting impression on the audience.
Bản chất tổng thể của buổi biểu diễn đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
He has a talent for grasping the gestalt of complex problems.
Anh ấy có tài năng nắm bắt bản chất tổng thể của những vấn đề phức tạp.
The gestalt psychology emphasizes the importance of perception of wholes.
Thuyết tâm lý học về hình thức nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức về tổng thể.
The gestalt therapy focuses on the individual's holistic experience.
Liệu pháp Gestalt tập trung vào trải nghiệm toàn diện của cá nhân.
The artist aimed to capture the gestalt of nature in her paintings.
Nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt bản chất tổng thể của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
perceive gestalt
nhận thức gestalt
gestalt psychology
tâm lý học gestalt
The gestalt of the painting is quite striking.
Bản chất tổng thể của bức tranh khá ấn tượng.
She has a keen eye for the gestalt of a room.
Cô ấy có con mắt tinh tế để nhận ra bản chất tổng thể của một căn phòng.
The gestalt of the team is cohesive and strong.
Bản chất tổng thể của đội là gắn kết và mạnh mẽ.
Understanding the gestalt of a culture is essential for effective communication.
Hiểu được bản chất tổng thể của một nền văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
The gestalt of the city can be experienced through its architecture and people.
Bản chất tổng thể của thành phố có thể được trải nghiệm thông qua kiến trúc và con người của nó.
The gestalt of the performance left a lasting impression on the audience.
Bản chất tổng thể của buổi biểu diễn đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
He has a talent for grasping the gestalt of complex problems.
Anh ấy có tài năng nắm bắt bản chất tổng thể của những vấn đề phức tạp.
The gestalt psychology emphasizes the importance of perception of wholes.
Thuyết tâm lý học về hình thức nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức về tổng thể.
The gestalt therapy focuses on the individual's holistic experience.
Liệu pháp Gestalt tập trung vào trải nghiệm toàn diện của cá nhân.
The artist aimed to capture the gestalt of nature in her paintings.
Nghệ sĩ hướng đến việc nắm bắt bản chất tổng thể của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay