gestating ideas
thai quá trình hình thành ý tưởng
gestating plans
thai quá trình hình thành kế hoạch
gestating projects
thai quá trình hình thành dự án
gestating concepts
thai quá trình hình thành khái niệm
gestating solutions
thai quá trình hình thành giải pháp
gestating dreams
thai quá trình hình thành ước mơ
gestating visions
thai quá trình hình thành tầm nhìn
gestating thoughts
thai quá trình hình thành suy nghĩ
gestating strategies
thai quá trình hình thành chiến lược
gestating innovations
thai quá trình hình thành đổi mới
the idea of a new project is still gestating in my mind.
ý tưởng về một dự án mới vẫn đang ấp trứng trong tâm trí tôi.
she is gestating plans for a grand celebration.
Cô ấy đang ấp trứng cho những kế hoạch cho một buổi lễ lớn.
the concept is gestating and will be revealed soon.
khái niệm đang ấp trứng và sẽ sớm được tiết lộ.
the team is gestating innovative solutions for the problem.
nhóm đang ấp trứng các giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
new ideas are gestating in the minds of the researchers.
những ý tưởng mới đang ấp trứng trong tâm trí các nhà nghiên cứu.
he spent months gestating his novel before writing it down.
anh ấy đã dành nhiều tháng ấp trứng cho cuốn tiểu thuyết của mình trước khi viết nó.
they are gestating a strategy to improve customer satisfaction.
họ đang ấp trứng một chiến lược để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
the company is gestating a new marketing campaign.
công ty đang ấp trứng một chiến dịch tiếp thị mới.
she felt her creativity gestating during the quiet moments.
cô ấy cảm thấy sự sáng tạo của mình ấp trứng trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
they are gestating a collaborative project with other organizations.
họ đang ấp trứng một dự án hợp tác với các tổ chức khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay