| số nhiều | gesticulations |
expressive gesticulation
ngữ điệu biểu cảm
animated gesticulation
ngữ điệu sống động
subtle gesticulation
ngữ điệu tinh tế
exaggerated gesticulation
ngữ điệu cường điệu
meaningful gesticulation
ngữ điệu có ý nghĩa
frequent gesticulation
ngữ điệu thường xuyên
natural gesticulation
ngữ điệu tự nhiên
deliberate gesticulation
ngữ điệu chủ ý
confident gesticulation
ngữ điệu tự tin
spontaneous gesticulation
ngữ điệu tự phát
his gesticulation during the presentation was very expressive.
ngôn ngữ cơ thể của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình rất biểu cảm.
she used gesticulation to emphasize her point.
Cô ấy sử dụng ngôn ngữ cơ thể để nhấn mạnh quan điểm của mình.
gesticulation can enhance verbal communication.
Ngôn ngữ cơ thể có thể nâng cao giao tiếp bằng lời nói.
his gesticulation was so animated that it captured everyone's attention.
Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy rất sống động đến mức thu hút sự chú ý của mọi người.
gesticulation is often used in storytelling to convey emotions.
Ngôn ngữ cơ thể thường được sử dụng trong kể chuyện để truyền tải cảm xúc.
she combined her words with gesticulation to make her argument clearer.
Cô ấy kết hợp lời nói của mình với ngôn ngữ cơ thể để làm rõ lập luận của mình.
his gesticulation was a reflection of his excitement.
Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy phản ánh sự phấn khích của anh ấy.
effective gesticulation can help in public speaking.
Ngôn ngữ cơ thể hiệu quả có thể giúp ích cho việc nói trước công chúng.
she often uses gesticulation when explaining complex ideas.
Cô ấy thường sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi giải thích những ý tưởng phức tạp.
gesticulation can vary greatly between different cultures.
Ngôn ngữ cơ thể có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
expressive gesticulation
ngữ điệu biểu cảm
animated gesticulation
ngữ điệu sống động
subtle gesticulation
ngữ điệu tinh tế
exaggerated gesticulation
ngữ điệu cường điệu
meaningful gesticulation
ngữ điệu có ý nghĩa
frequent gesticulation
ngữ điệu thường xuyên
natural gesticulation
ngữ điệu tự nhiên
deliberate gesticulation
ngữ điệu chủ ý
confident gesticulation
ngữ điệu tự tin
spontaneous gesticulation
ngữ điệu tự phát
his gesticulation during the presentation was very expressive.
ngôn ngữ cơ thể của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình rất biểu cảm.
she used gesticulation to emphasize her point.
Cô ấy sử dụng ngôn ngữ cơ thể để nhấn mạnh quan điểm của mình.
gesticulation can enhance verbal communication.
Ngôn ngữ cơ thể có thể nâng cao giao tiếp bằng lời nói.
his gesticulation was so animated that it captured everyone's attention.
Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy rất sống động đến mức thu hút sự chú ý của mọi người.
gesticulation is often used in storytelling to convey emotions.
Ngôn ngữ cơ thể thường được sử dụng trong kể chuyện để truyền tải cảm xúc.
she combined her words with gesticulation to make her argument clearer.
Cô ấy kết hợp lời nói của mình với ngôn ngữ cơ thể để làm rõ lập luận của mình.
his gesticulation was a reflection of his excitement.
Ngôn ngữ cơ thể của anh ấy phản ánh sự phấn khích của anh ấy.
effective gesticulation can help in public speaking.
Ngôn ngữ cơ thể hiệu quả có thể giúp ích cho việc nói trước công chúng.
she often uses gesticulation when explaining complex ideas.
Cô ấy thường sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi giải thích những ý tưởng phức tạp.
gesticulation can vary greatly between different cultures.
Ngôn ngữ cơ thể có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay