| số nhiều | ghostlinesses |
ghostliness effect
hiện tượng ma quái
ghostliness aura
vầng hào quang ma quái
ghostliness presence
sự hiện diện của ma quái
ghostliness feeling
cảm giác ma quái
ghostliness quality
tính chất ma quái
ghostliness atmosphere
không khí ma quái
ghostliness imagery
hình ảnh ma quái
ghostliness theme
chủ đề ma quái
ghostliness sensation
cảm giác rùng rợn
ghostliness vibe
cảm giác kỳ lạ
the ghostliness of the abandoned house sent chills down my spine.
Sự ma quái của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
there was a ghostliness in the air as the fog rolled in.
Có một sự ma quái trong không khí khi sương mù tràn đến.
the ghostliness of the old photographs made me nostalgic.
Sự ma quái của những bức ảnh cũ khiến tôi hoài niệm.
she spoke with a ghostliness that captivated everyone.
Cô ấy nói với một sự ma quái khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the ghostliness of the night made it hard to see anything.
Sự ma quái của màn đêm khiến tôi khó có thể nhìn thấy gì.
there was a ghostliness about the empty streets after midnight.
Có một sự ma quái về những con phố vắng sau nửa đêm.
the ghostliness of the legends added to the town's charm.
Sự ma quái của những câu chuyện truyền thuyết đã thêm vào nét quyến rũ của thị trấn.
he felt a ghostliness in the room that he couldn't explain.
Anh cảm thấy một sự ma quái trong phòng mà anh không thể giải thích.
the ghostliness of the music created an eerie atmosphere.
Sự ma quái của âm nhạc đã tạo ra một không khí kỳ lạ.
in the ghostliness of the moment, time seemed to stand still.
Trong sự ma quái của khoảnh khắc, thời gian dường như đứng yên.
ghostliness effect
hiện tượng ma quái
ghostliness aura
vầng hào quang ma quái
ghostliness presence
sự hiện diện của ma quái
ghostliness feeling
cảm giác ma quái
ghostliness quality
tính chất ma quái
ghostliness atmosphere
không khí ma quái
ghostliness imagery
hình ảnh ma quái
ghostliness theme
chủ đề ma quái
ghostliness sensation
cảm giác rùng rợn
ghostliness vibe
cảm giác kỳ lạ
the ghostliness of the abandoned house sent chills down my spine.
Sự ma quái của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
there was a ghostliness in the air as the fog rolled in.
Có một sự ma quái trong không khí khi sương mù tràn đến.
the ghostliness of the old photographs made me nostalgic.
Sự ma quái của những bức ảnh cũ khiến tôi hoài niệm.
she spoke with a ghostliness that captivated everyone.
Cô ấy nói với một sự ma quái khiến mọi người đều bị cuốn hút.
the ghostliness of the night made it hard to see anything.
Sự ma quái của màn đêm khiến tôi khó có thể nhìn thấy gì.
there was a ghostliness about the empty streets after midnight.
Có một sự ma quái về những con phố vắng sau nửa đêm.
the ghostliness of the legends added to the town's charm.
Sự ma quái của những câu chuyện truyền thuyết đã thêm vào nét quyến rũ của thị trấn.
he felt a ghostliness in the room that he couldn't explain.
Anh cảm thấy một sự ma quái trong phòng mà anh không thể giải thích.
the ghostliness of the music created an eerie atmosphere.
Sự ma quái của âm nhạc đã tạo ra một không khí kỳ lạ.
in the ghostliness of the moment, time seemed to stand still.
Trong sự ma quái của khoảnh khắc, thời gian dường như đứng yên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay