spectralness

[Mỹ]/ˈspɛktrəl.nəs/
[Anh]/ˈspɛktrəl.nəs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như một bóng ma hoặc quang phổ

Cụm từ & Cách kết hợp

high spectralness

độ phổ cao

low spectralness

độ phổ thấp

spectralness analysis

phân tích độ phổ

spectralness feature

đặc trưng độ phổ

spectralness measurement

đo độ phổ

spectralness index

chỉ số độ phổ

spectralness values

giá trị độ phổ

spectralness threshold

ngưỡng độ phổ

increased spectralness

tăng độ phổ

decreased spectralness

giảm độ phổ

Câu ví dụ

her painting captured the spectralness of the night sky.

bức tranh của cô đã nắm bắt được sự huyền ảo của bầu trời đêm.

the spectralness of the music created an eerie atmosphere.

sự huyền ảo của âm nhạc đã tạo ra một không khí kỳ lạ.

in literature, spectralness often symbolizes the unknown.

trong văn học, sự huyền ảo thường tượng trưng cho những điều chưa biết.

the film's spectralness added to its haunting quality.

sự huyền ảo của bộ phim đã góp phần tạo nên chất ma quái của nó.

she spoke about the spectralness of memories fading over time.

cô ấy nói về sự huyền ảo của những kỷ niệm phai nhạt theo thời gian.

the artist explored themes of spectralness in her latest work.

nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề về sự huyền ảo trong tác phẩm mới nhất của cô.

his voice had a spectralness that captivated the audience.

giọng nói của anh ấy có một sự huyền ảo đã khiến khán giả bị cuốn hút.

they discussed the spectralness of shadows in photography.

họ thảo luận về sự huyền ảo của bóng tối trong nhiếp ảnh.

the spectralness of the landscape was breathtaking at dusk.

sự huyền ảo của cảnh quan thật ngoạn mục khi hoàng hôn buông xuống.

her poetry often reflects the spectralness of human emotions.

thơ của cô thường phản ánh sự huyền ảo của cảm xúc con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay