ghostlinesses abound
sự phong phú của những bóng ma
haunting ghostlinesses
những bóng ma ám ảnh
ethereal ghostlinesses
những bóng ma huyễn hoặc
mysterious ghostlinesses
những bóng ma bí ẩn
subtle ghostlinesses
những bóng ma tinh tế
dark ghostlinesses
những bóng ma tối tăm
chilling ghostlinesses
những bóng ma lạnh lẽo
faint ghostlinesses
những bóng ma yếu ớt
lingering ghostlinesses
những bóng ma lưu luyến
vivid ghostlinesses
những bóng ma sống động
the ghostlinesses of the abandoned house sent chills down my spine.
sự ma quái của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
in the fog, the ghostlinesses of the trees appeared hauntingly beautiful.
trong sương mù, sự ma quái của những cái cây hiện lên đẹp một cách ám ảnh.
the ghostlinesses of the past lingered in the old photographs.
sự ma quái của quá khứ vẫn còn ám ảnh trong những bức ảnh cũ.
she felt the ghostlinesses of memories surrounding her during the quiet evening.
cô cảm thấy sự ma quái của những kỷ niệm bao quanh mình trong buổi tối tĩnh lặng.
the ghostlinesses of the night made the forest seem alive.
sự ma quái của màn đêm khiến khu rừng có vẻ sống động.
his stories were filled with ghostlinesses that captivated the audience.
những câu chuyện của anh tràn ngập sự ma quái khiến khán giả bị cuốn hút.
as the clock struck midnight, the ghostlinesses of the hour became palpable.
khi đồng hồ điểm nửa đêm, sự ma quái của giờ đã trở nên hữu hình.
she often wrote about the ghostlinesses of urban life in her novels.
cô thường viết về sự ma quái của cuộc sống đô thị trong tiểu thuyết của mình.
the ghostlinesses of the old castle were the subject of many legends.
sự ma quái của lâu đài cổ là chủ đề của nhiều truyền thuyết.
in the silence, the ghostlinesses of unspoken words hung in the air.
trong sự im lặng, sự ma quái của những lời chưa nói lơ lửng trong không khí.
ghostlinesses abound
sự phong phú của những bóng ma
haunting ghostlinesses
những bóng ma ám ảnh
ethereal ghostlinesses
những bóng ma huyễn hoặc
mysterious ghostlinesses
những bóng ma bí ẩn
subtle ghostlinesses
những bóng ma tinh tế
dark ghostlinesses
những bóng ma tối tăm
chilling ghostlinesses
những bóng ma lạnh lẽo
faint ghostlinesses
những bóng ma yếu ớt
lingering ghostlinesses
những bóng ma lưu luyến
vivid ghostlinesses
những bóng ma sống động
the ghostlinesses of the abandoned house sent chills down my spine.
sự ma quái của ngôi nhà bỏ hoang khiến tôi rùng mình.
in the fog, the ghostlinesses of the trees appeared hauntingly beautiful.
trong sương mù, sự ma quái của những cái cây hiện lên đẹp một cách ám ảnh.
the ghostlinesses of the past lingered in the old photographs.
sự ma quái của quá khứ vẫn còn ám ảnh trong những bức ảnh cũ.
she felt the ghostlinesses of memories surrounding her during the quiet evening.
cô cảm thấy sự ma quái của những kỷ niệm bao quanh mình trong buổi tối tĩnh lặng.
the ghostlinesses of the night made the forest seem alive.
sự ma quái của màn đêm khiến khu rừng có vẻ sống động.
his stories were filled with ghostlinesses that captivated the audience.
những câu chuyện của anh tràn ngập sự ma quái khiến khán giả bị cuốn hút.
as the clock struck midnight, the ghostlinesses of the hour became palpable.
khi đồng hồ điểm nửa đêm, sự ma quái của giờ đã trở nên hữu hình.
she often wrote about the ghostlinesses of urban life in her novels.
cô thường viết về sự ma quái của cuộc sống đô thị trong tiểu thuyết của mình.
the ghostlinesses of the old castle were the subject of many legends.
sự ma quái của lâu đài cổ là chủ đề của nhiều truyền thuyết.
in the silence, the ghostlinesses of unspoken words hung in the air.
trong sự im lặng, sự ma quái của những lời chưa nói lơ lửng trong không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay