| số nhiều | gigaflops |
one gigaflop
một gigaflop
gigaflop performance
hiệu suất gigaflop
gigaflop rate
tốc độ gigaflop
gigaflop benchmark
tiêu chuẩn gigaflop
gigaflop capacity
dung lượng gigaflop
gigaflop measurement
đo lường gigaflop
gigaflop count
số lượng gigaflop
gigaflop speed
tốc độ gigaflop
gigaflop rating
xếp hạng gigaflop
gigaflop test
thử nghiệm gigaflop
the computer can perform a billion calculations per second, measured in gigaflops.
máy tính có thể thực hiện một tỷ phép tính mỗi giây, được đo bằng gigaflop.
high-performance computing often requires systems that can achieve multiple gigaflops.
tính toán hiệu năng cao thường yêu cầu các hệ thống có thể đạt được nhiều gigaflop.
the new processor boasts a performance of 10 gigaflops.
bộ xử lý mới có hiệu năng 10 gigaflop.
researchers need at least 50 gigaflops for their simulations.
các nhà nghiên cứu cần ít nhất 50 gigaflop cho các mô phỏng của họ.
in gaming, a graphics card with 20 gigaflops can enhance performance significantly.
trong chơi game, card đồ họa với 20 gigaflop có thể tăng hiệu suất đáng kể.
measuring performance in gigaflops helps compare different computing systems.
việc đo hiệu suất bằng gigaflop giúp so sánh các hệ thống tính toán khác nhau.
the supercomputer achieved a record of 100 petaflops, which is equivalent to 100,000 gigaflops.
siêu máy tính đã đạt được kỷ lục 100 petaflop, tương đương với 100.000 gigaflop.
many scientific applications require processing power measured in gigaflops.
nhiều ứng dụng khoa học yêu cầu khả năng xử lý được đo bằng gigaflop.
with advancements in technology, gigaflop performance has become more accessible.
với sự phát triển của công nghệ, hiệu suất gigaflop đã trở nên dễ tiếp cận hơn.
the benchmark test showed that the system can handle 15 gigaflops efficiently.
bài kiểm tra hiệu chuẩn cho thấy hệ thống có thể xử lý 15 gigaflop một cách hiệu quả.
one gigaflop
một gigaflop
gigaflop performance
hiệu suất gigaflop
gigaflop rate
tốc độ gigaflop
gigaflop benchmark
tiêu chuẩn gigaflop
gigaflop capacity
dung lượng gigaflop
gigaflop measurement
đo lường gigaflop
gigaflop count
số lượng gigaflop
gigaflop speed
tốc độ gigaflop
gigaflop rating
xếp hạng gigaflop
gigaflop test
thử nghiệm gigaflop
the computer can perform a billion calculations per second, measured in gigaflops.
máy tính có thể thực hiện một tỷ phép tính mỗi giây, được đo bằng gigaflop.
high-performance computing often requires systems that can achieve multiple gigaflops.
tính toán hiệu năng cao thường yêu cầu các hệ thống có thể đạt được nhiều gigaflop.
the new processor boasts a performance of 10 gigaflops.
bộ xử lý mới có hiệu năng 10 gigaflop.
researchers need at least 50 gigaflops for their simulations.
các nhà nghiên cứu cần ít nhất 50 gigaflop cho các mô phỏng của họ.
in gaming, a graphics card with 20 gigaflops can enhance performance significantly.
trong chơi game, card đồ họa với 20 gigaflop có thể tăng hiệu suất đáng kể.
measuring performance in gigaflops helps compare different computing systems.
việc đo hiệu suất bằng gigaflop giúp so sánh các hệ thống tính toán khác nhau.
the supercomputer achieved a record of 100 petaflops, which is equivalent to 100,000 gigaflops.
siêu máy tính đã đạt được kỷ lục 100 petaflop, tương đương với 100.000 gigaflop.
many scientific applications require processing power measured in gigaflops.
nhiều ứng dụng khoa học yêu cầu khả năng xử lý được đo bằng gigaflop.
with advancements in technology, gigaflop performance has become more accessible.
với sự phát triển của công nghệ, hiệu suất gigaflop đã trở nên dễ tiếp cận hơn.
the benchmark test showed that the system can handle 15 gigaflops efficiently.
bài kiểm tra hiệu chuẩn cho thấy hệ thống có thể xử lý 15 gigaflop một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay