marketing gimmickries
chiêu trò marketing
advertising gimmickries
chiêu trò quảng cáo
sales gimmickries
chiêu trò bán hàng
promotional gimmickries
chiêu trò khuyến mãi
media gimmickries
chiêu trò truyền thông
event gimmickries
chiêu trò sự kiện
product gimmickries
chiêu trò sản phẩm
publicity gimmickries
chiêu trò tuyên truyền
digital gimmickries
chiêu trò kỹ thuật số
creative gimmickries
chiêu trò sáng tạo
many advertisements rely on gimmickries to attract attention.
nhiều quảng cáo dựa vào các chiêu trò để thu hút sự chú ý.
his performance was filled with gimmickries that distracted the audience.
phần trình diễn của anh ấy tràn ngập những chiêu trò khiến khán giả mất tập trung.
some companies use gimmickries to boost sales temporarily.
một số công ty sử dụng các chiêu trò để tăng doanh số bán hàng tạm thời.
she criticized the movie for its reliance on gimmickries instead of a strong plot.
cô ấy chỉ trích bộ phim vì sự phụ thuộc vào các chiêu trò thay vì một cốt truyện mạnh mẽ.
gimmickries in marketing can sometimes backfire.
các chiêu trò trong marketing đôi khi có thể phản tác dụng.
his magic show was full of gimmickries that amazed the crowd.
đêm diễn ảo thuật của anh ấy tràn ngập những chiêu trò khiến đám đông kinh ngạc.
they used gimmickries to make their product stand out in a crowded market.
họ sử dụng các chiêu trò để sản phẩm của họ nổi bật trên thị trường cạnh tranh.
gimmickries can sometimes overshadow the actual quality of a product.
các chiêu trò đôi khi có thể làm lu mờ chất lượng thực tế của một sản phẩm.
he was known for his clever gimmickries that entertained the audience.
anh ấy nổi tiếng với những chiêu trò thông minh khiến khán giả thích thú.
using gimmickries in presentations can engage the audience effectively.
việc sử dụng các chiêu trò trong các buổi thuyết trình có thể thu hút khán giả một cách hiệu quả.
marketing gimmickries
chiêu trò marketing
advertising gimmickries
chiêu trò quảng cáo
sales gimmickries
chiêu trò bán hàng
promotional gimmickries
chiêu trò khuyến mãi
media gimmickries
chiêu trò truyền thông
event gimmickries
chiêu trò sự kiện
product gimmickries
chiêu trò sản phẩm
publicity gimmickries
chiêu trò tuyên truyền
digital gimmickries
chiêu trò kỹ thuật số
creative gimmickries
chiêu trò sáng tạo
many advertisements rely on gimmickries to attract attention.
nhiều quảng cáo dựa vào các chiêu trò để thu hút sự chú ý.
his performance was filled with gimmickries that distracted the audience.
phần trình diễn của anh ấy tràn ngập những chiêu trò khiến khán giả mất tập trung.
some companies use gimmickries to boost sales temporarily.
một số công ty sử dụng các chiêu trò để tăng doanh số bán hàng tạm thời.
she criticized the movie for its reliance on gimmickries instead of a strong plot.
cô ấy chỉ trích bộ phim vì sự phụ thuộc vào các chiêu trò thay vì một cốt truyện mạnh mẽ.
gimmickries in marketing can sometimes backfire.
các chiêu trò trong marketing đôi khi có thể phản tác dụng.
his magic show was full of gimmickries that amazed the crowd.
đêm diễn ảo thuật của anh ấy tràn ngập những chiêu trò khiến đám đông kinh ngạc.
they used gimmickries to make their product stand out in a crowded market.
họ sử dụng các chiêu trò để sản phẩm của họ nổi bật trên thị trường cạnh tranh.
gimmickries can sometimes overshadow the actual quality of a product.
các chiêu trò đôi khi có thể làm lu mờ chất lượng thực tế của một sản phẩm.
he was known for his clever gimmickries that entertained the audience.
anh ấy nổi tiếng với những chiêu trò thông minh khiến khán giả thích thú.
using gimmickries in presentations can engage the audience effectively.
việc sử dụng các chiêu trò trong các buổi thuyết trình có thể thu hút khán giả một cách hiệu quả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now