gingkoes

[Mỹ]/ˈɡɪŋkəʊz/
[Anh]/ˈɡɪŋkoʊz/

Dịch

n.hạt hoặc cây của cây Ginkgo biloba

Cụm từ & Cách kết hợp

gingkoes tree

cây ngân hạnh

gingkoes leaves

lá ngân hạnh

gingkoes extract

chiết xuất ngân hạnh

gingkoes benefits

lợi ích của ngân hạnh

gingkoes fruit

quả ngân hạnh

gingkoes seeds

hạt ngân hạnh

gingkoes health

sức khỏe ngân hạnh

gingkoes tea

trà ngân hạnh

gingkoes oil

dầu ngân hạnh

gingkoes supplements

thực phẩm bổ sung ngân hạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay