ginmills

[Mỹ]/ˈdʒɪnmɪlz/
[Anh]/ˈdʒɪnmɪlz/

Dịch

n. phòng bar; quán rượu; quán trọ; dạng số nhiều của ginmill; (thuật ngữ lóng ở Mỹ) quán bar cấp thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

the old ginmills

Vietnamese_translation

defunct ginmills

Vietnamese_translation

working ginmills

Vietnamese_translation

forgotten ginmills

Vietnamese_translation

haunted ginmills

Vietnamese_translation

backroom ginmills

Vietnamese_translation

ginmills of london

Vietnamese_translation

bustling ginmills

Vietnamese_translation

frequented ginmills

Vietnamese_translation

deserted ginmills

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we stumbled upon several old ginmills during our walk through the historic district.

Chúng tôi tình cờ phát hiện ra một vài quán bar gin cũ khi đi dạo qua khu phố cổ.

the neighborhood ginmills were surprisingly quiet on tuesday evenings.

Các quán bar gin trong khu vực lại bất ngờ yên tĩnh vào những buổi tối thứ Ba.

many downtown ginmills offer live jazz music on weekends.

Nhiều quán bar gin ở trung tâm thành phố cung cấp âm nhạc jazz sống vào cuối tuần.

after work, my colleagues often gather at the local ginmills for happy hour.

Sau giờ làm việc, đồng nghiệp của tôi thường tụ tập tại các quán bar gin địa phương để uống đồ uống nhẹ.

the run-down ginmills near the port have the cheapest drinks in town.

Các quán bar gin cũ kỹ gần cảng có đồ uống rẻ nhất trong khu vực.

tourists flock to the traditional ginmills to experience authentic local culture.

Các du khách đổ xô đến các quán bar gin truyền thống để trải nghiệm văn hóa địa phương chân thực.

some ginmills have been operating in the same location for over a century.

Một số quán bar gin đã hoạt động tại cùng một địa điểm hơn một thế kỷ.

i prefer smaller, cosier ginmills over the large chain bars.

Tôi thích những quán bar gin nhỏ và ấm cúng hơn các chuỗi quán bar lớn.

the ginmills along the riverfront offer beautiful views at sunset.

Các quán bar gin dọc theo bờ sông mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp vào lúc hoàng hôn.

during prohibition, many ginmills operated as speakeasies.

Trong thời kỳ cấm rượu, nhiều quán bar gin hoạt động như các quán rượu bí mật.

old ginmills often have unique character and charm that modern bars lack.

Các quán bar gin cũ thường có tính cách và sự quyến rũ độc đáo mà các quán bar hiện đại thiếu đi.

the city has strict regulations for all licensed ginmills and taverns.

Thành phố có các quy định nghiêm ngặt đối với tất cả các quán bar gin và quán rượu được cấp phép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay