ginzo

[US]/ˈdʒɪn.zəʊ/
[UK]/ˈdʒɪn.zoʊ/

Translation

n. (mang tính xúc phạm) người Ý; (mang tính xúc phạm) người Ý (số nhiều)
Word Forms
số nhiềuginzoes

Phrases & Collocations

ginzo style

phong cách Ginzo

ginzo vibes

cảm giác Ginzo

ginzo life

cuộc sống Ginzo

ginzo crew

đội Ginzo

ginzo moment

khoảnh khắc Ginzo

ginzo game

trò chơi Ginzo

ginzo culture

văn hóa Ginzo

ginzo zone

khu vực Ginzo

ginzo spirit

tinh thần Ginzo

ginzo trend

xu hướng Ginzo

Example Sentences

ginzo is known for its delicious cuisine.

Ginza nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

we decided to visit ginzo this weekend.

Chúng tôi quyết định ghé thăm Ginza vào cuối tuần này.

have you ever tried the ginzo specialty dish?

Bạn đã từng thử món ăn đặc sản của Ginza chưa?

ginzo offers a variety of cultural experiences.

Ginza cung cấp nhiều trải nghiệm văn hóa đa dạng.

many tourists flock to ginzo every year.

Nhiều khách du lịch đổ về Ginza mỗi năm.

ginzo has a vibrant nightlife scene.

Ginza có một cuộc sống về đêm sôi động.

we found a cozy café in ginzo.

Chúng tôi tìm thấy một quán cà phê ấm cúng ở Ginza.

ginzo is famous for its beautiful landscapes.

Ginza nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp.

i'm planning a trip to ginzo next month.

Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Ginza vào tháng tới.

have you seen the ginzo art exhibition?

Bạn đã xem cuộc triển lãm nghệ thuật của Ginza chưa?

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now