giro transfer
chuyển tiền giro
giro payment
thanh toán giro
" Signorino, domani faremo uno giro, " called the cabman, with engaging certainty.
“ Signorino, ngày mai chúng ta sẽ đi dạo,” người kéo xe nói với sự chắc chắn đầy lôi cuốn.
Nguồn: The Room with a View (Part Two)giro transfer
chuyển tiền giro
giro payment
thanh toán giro
" Signorino, domani faremo uno giro, " called the cabman, with engaging certainty.
“ Signorino, ngày mai chúng ta sẽ đi dạo,” người kéo xe nói với sự chắc chắn đầy lôi cuốn.
Nguồn: The Room with a View (Part Two)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay