| số nhiều | glamors |
glamor shot
ảnh quyến rũ
glamor queen
nữ hoàng quyến rũ
glamor model
người mẫu quyến rũ
glamor fashion
thời trang quyến rũ
glamor lifestyle
phong cách sống quyến rũ
glamor event
sự kiện quyến rũ
glamor industry
ngành công nghiệp quyến rũ
glamor magazine
tạp chí quyến rũ
glamor night
đêm quyến rũ
glamor style
phong cách quyến rũ
her dress added a touch of glamor to the evening.
với chiếc váy của cô ấy đã thêm một chút quyến rũ cho buổi tối.
the glamor of hollywood attracts many aspiring actors.
sự quyến rũ của hollywood thu hút rất nhiều diễn viên đầy tham vọng.
she enjoys the glamor of city life.
cô ấy thích sự quyến rũ của cuộc sống thành phố.
glamor often comes with a price.
quyến rũ thường đi kèm với một cái giá.
the glamor of the fashion show was breathtaking.
sự quyến rũ của buổi trình diễn thời trang thật ngoạn mục.
he was captivated by the glamor of the gala.
anh ấy bị cuốn hút bởi sự quyến rũ của buổi dạ tiệc.
they sought the glamor of a luxurious lifestyle.
họ tìm kiếm sự quyến rũ của một lối sống xa hoa.
her makeup added to her glamor.
với lớp trang điểm của cô ấy đã làm tăng thêm sự quyến rũ.
the glamor of the event was unforgettable.
sự quyến rũ của sự kiện thật khó quên.
with time, the glamor of the past faded.
theo thời gian, sự quyến rũ của quá khứ đã phai nhạt.
glamor shot
ảnh quyến rũ
glamor queen
nữ hoàng quyến rũ
glamor model
người mẫu quyến rũ
glamor fashion
thời trang quyến rũ
glamor lifestyle
phong cách sống quyến rũ
glamor event
sự kiện quyến rũ
glamor industry
ngành công nghiệp quyến rũ
glamor magazine
tạp chí quyến rũ
glamor night
đêm quyến rũ
glamor style
phong cách quyến rũ
her dress added a touch of glamor to the evening.
với chiếc váy của cô ấy đã thêm một chút quyến rũ cho buổi tối.
the glamor of hollywood attracts many aspiring actors.
sự quyến rũ của hollywood thu hút rất nhiều diễn viên đầy tham vọng.
she enjoys the glamor of city life.
cô ấy thích sự quyến rũ của cuộc sống thành phố.
glamor often comes with a price.
quyến rũ thường đi kèm với một cái giá.
the glamor of the fashion show was breathtaking.
sự quyến rũ của buổi trình diễn thời trang thật ngoạn mục.
he was captivated by the glamor of the gala.
anh ấy bị cuốn hút bởi sự quyến rũ của buổi dạ tiệc.
they sought the glamor of a luxurious lifestyle.
họ tìm kiếm sự quyến rũ của một lối sống xa hoa.
her makeup added to her glamor.
với lớp trang điểm của cô ấy đã làm tăng thêm sự quyến rũ.
the glamor of the event was unforgettable.
sự quyến rũ của sự kiện thật khó quên.
with time, the glamor of the past faded.
theo thời gian, sự quyến rũ của quá khứ đã phai nhạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay