glamors of life
sự quyến rũ của cuộc sống
glamors of fame
sự quyến rũ của danh tiếng
glamors of fashion
sự quyến rũ của thời trang
glamors of beauty
sự quyến rũ của vẻ đẹp
glamors of success
sự quyến rũ của thành công
glamors of luxury
sự quyến rũ của sự xa hoa
glamors of travel
sự quyến rũ của du lịch
glamors of nightlife
sự quyến rũ của cuộc sống về đêm
glamors of art
sự quyến rũ của nghệ thuật
glamors of adventure
sự quyến rũ của phiêu lưu
she was captivated by the glamors of the fashion industry.
Cô ấy bị thu hút bởi những hào quang của ngành công nghiệp thời trang.
the glamors of city life often hide its challenges.
Những hào quang của cuộc sống thành phố thường che giấu những thử thách.
he enjoys the glamors of being a celebrity.
Anh ấy thích thú với những hào quang của việc trở thành người nổi tiếng.
the glamors of travel can be deceiving.
Những hào quang của du lịch có thể gây hiểu lầm.
many young people are drawn to the glamors of hollywood.
Nhiều người trẻ tuổi bị thu hút bởi những hào quang của Hollywood.
she dreams of experiencing the glamors of a royal lifestyle.
Cô ấy mơ ước được trải nghiệm những hào quang của một lối sống hoàng gia.
the glamors of luxury cars can be quite tempting.
Những hào quang của những chiếc xe hơi sang trọng có thể vô cùng hấp dẫn.
he realized that the glamors of wealth come with responsibilities.
Anh ta nhận ra rằng những hào quang của sự giàu có đi kèm với trách nhiệm.
the glamors of the stage are not as easy as they seem.
Những hào quang của sân khấu không dễ dàng như vẻ bề ngoài.
she often reflects on the glamors and pitfalls of fame.
Cô ấy thường suy nghĩ về những hào quang và cạm bẫy của sự nổi tiếng.
glamors of life
sự quyến rũ của cuộc sống
glamors of fame
sự quyến rũ của danh tiếng
glamors of fashion
sự quyến rũ của thời trang
glamors of beauty
sự quyến rũ của vẻ đẹp
glamors of success
sự quyến rũ của thành công
glamors of luxury
sự quyến rũ của sự xa hoa
glamors of travel
sự quyến rũ của du lịch
glamors of nightlife
sự quyến rũ của cuộc sống về đêm
glamors of art
sự quyến rũ của nghệ thuật
glamors of adventure
sự quyến rũ của phiêu lưu
she was captivated by the glamors of the fashion industry.
Cô ấy bị thu hút bởi những hào quang của ngành công nghiệp thời trang.
the glamors of city life often hide its challenges.
Những hào quang của cuộc sống thành phố thường che giấu những thử thách.
he enjoys the glamors of being a celebrity.
Anh ấy thích thú với những hào quang của việc trở thành người nổi tiếng.
the glamors of travel can be deceiving.
Những hào quang của du lịch có thể gây hiểu lầm.
many young people are drawn to the glamors of hollywood.
Nhiều người trẻ tuổi bị thu hút bởi những hào quang của Hollywood.
she dreams of experiencing the glamors of a royal lifestyle.
Cô ấy mơ ước được trải nghiệm những hào quang của một lối sống hoàng gia.
the glamors of luxury cars can be quite tempting.
Những hào quang của những chiếc xe hơi sang trọng có thể vô cùng hấp dẫn.
he realized that the glamors of wealth come with responsibilities.
Anh ta nhận ra rằng những hào quang của sự giàu có đi kèm với trách nhiệm.
the glamors of the stage are not as easy as they seem.
Những hào quang của sân khấu không dễ dàng như vẻ bề ngoài.
she often reflects on the glamors and pitfalls of fame.
Cô ấy thường suy nghĩ về những hào quang và cạm bẫy của sự nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay