glamourization

[Mỹ]//ˌɡlæm.ər.aɪˈzeɪ.ʃən//
[Anh]//ˌɡlæm.ər.aɪˈzeɪ.ʃən//

Dịch

n. hấp dẫn
Các dạng của từ
số nhiềuglamourizations

Cụm từ & Cách kết hợp

media glamourization

the glamourization

glamourization trend

excessive glamourization

cultural glamourization

glamourization debate

modern glamourization

glamourization in media

glamourization of crime

glamourization phenomenon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay