glamourizations effect
hiệu ứng của sự cường điệu
glamourizations trend
xu hướng cường điệu
glamourizations impact
tác động của sự cường điệu
glamourizations strategy
chiến lược cường điệu
glamourizations process
quy trình cường điệu
glamourizations appeal
sức hấp dẫn của sự cường điệu
glamourizations phenomenon
hiện tượng cường điệu
glamourizations style
phong cách cường điệu
glamourizations narrative
câu chuyện cường điệu
glamourizations culture
văn hóa cường điệu
the film is full of glamourizations that distort reality.
phim có đầy những sự tô vẽ lộng lẫy làm sai lệch thực tế.
her glamourizations of everyday life make it seem more exciting.
những sự tô vẽ lộng lẫy của cô ấy về cuộc sống hàng ngày khiến nó có vẻ thú vị hơn.
glamourizations in advertising often mislead consumers.
những sự tô vẽ lộng lẫy trong quảng cáo thường khiến người tiêu dùng hiểu lầm.
the glamourizations of social media can create unrealistic expectations.
những sự tô vẽ lộng lẫy của mạng xã hội có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
critics argue that glamourizations in fashion can be harmful.
các nhà phê bình cho rằng những sự tô vẽ lộng lẫy trong thời trang có thể gây hại.
many documentaries avoid glamourizations to present the truth.
nhiều bộ phim tài liệu tránh những sự tô vẽ lộng lẫy để trình bày sự thật.
glamourizations in movies often overshadow the real issues.
những sự tô vẽ lộng lẫy trong phim thường làm lu mờ những vấn đề thực tế.
she criticized the glamourizations of beauty standards in the media.
cô ấy chỉ trích những sự tô vẽ lộng lẫy về các tiêu chuẩn về sắc đẹp trong truyền thông.
the glamourizations of travel can lead to disappointment.
những sự tô vẽ lộng lẫy về du lịch có thể dẫn đến sự thất vọng.
glamourizations in literature can enhance the narrative but risk authenticity.
những sự tô vẽ lộng lẫy trong văn học có thể nâng cao câu chuyện nhưng có nguy cơ đánh mất tính xác thực.
glamourizations effect
hiệu ứng của sự cường điệu
glamourizations trend
xu hướng cường điệu
glamourizations impact
tác động của sự cường điệu
glamourizations strategy
chiến lược cường điệu
glamourizations process
quy trình cường điệu
glamourizations appeal
sức hấp dẫn của sự cường điệu
glamourizations phenomenon
hiện tượng cường điệu
glamourizations style
phong cách cường điệu
glamourizations narrative
câu chuyện cường điệu
glamourizations culture
văn hóa cường điệu
the film is full of glamourizations that distort reality.
phim có đầy những sự tô vẽ lộng lẫy làm sai lệch thực tế.
her glamourizations of everyday life make it seem more exciting.
những sự tô vẽ lộng lẫy của cô ấy về cuộc sống hàng ngày khiến nó có vẻ thú vị hơn.
glamourizations in advertising often mislead consumers.
những sự tô vẽ lộng lẫy trong quảng cáo thường khiến người tiêu dùng hiểu lầm.
the glamourizations of social media can create unrealistic expectations.
những sự tô vẽ lộng lẫy của mạng xã hội có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
critics argue that glamourizations in fashion can be harmful.
các nhà phê bình cho rằng những sự tô vẽ lộng lẫy trong thời trang có thể gây hại.
many documentaries avoid glamourizations to present the truth.
nhiều bộ phim tài liệu tránh những sự tô vẽ lộng lẫy để trình bày sự thật.
glamourizations in movies often overshadow the real issues.
những sự tô vẽ lộng lẫy trong phim thường làm lu mờ những vấn đề thực tế.
she criticized the glamourizations of beauty standards in the media.
cô ấy chỉ trích những sự tô vẽ lộng lẫy về các tiêu chuẩn về sắc đẹp trong truyền thông.
the glamourizations of travel can lead to disappointment.
những sự tô vẽ lộng lẫy về du lịch có thể dẫn đến sự thất vọng.
glamourizations in literature can enhance the narrative but risk authenticity.
những sự tô vẽ lộng lẫy trong văn học có thể nâng cao câu chuyện nhưng có nguy cơ đánh mất tính xác thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay