glassing over
kỹ thuật phủ kính
glassing in
kỹ thuật phủ kính bên trong
glassing out
kỹ thuật phủ kính bên ngoài
glassing up
phủ kính lên
glassing technique
kỹ thuật glassing
glassing process
quy trình glassing
glassing method
phương pháp glassing
glassing material
vật liệu glassing
glassing surface
bề mặt glassing
glassing finish
bề mặt hoàn thiện glassing
glassing the area helped us spot the deer from a distance.
Việc quan sát kỹ khu vực đã giúp chúng tôi phát hiện ra những con hươu từ xa.
he spent hours glassing the mountains for any signs of wildlife.
Anh ấy đã dành hàng giờ để quan sát kỹ các ngọn núi để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của động vật hoang dã.
glassing is an essential skill for any serious hunter.
Việc quan sát kỹ là một kỹ năng cần thiết đối với bất kỳ thợ săn nghiêm túc nào.
before the hike, we practiced glassing techniques to improve our spotting skills.
Trước khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã thực hành các kỹ thuật quan sát kỹ để cải thiện kỹ năng phát hiện của mình.
she was glassing the coastline for signs of marine life.
Cô ấy đang quan sát kỹ đường bờ biển để tìm kiếm dấu hiệu của sinh vật biển.
during the safari, we spent a lot of time glassing the savannah.
Trong chuyến đi săn, chúng tôi đã dành nhiều thời gian để quan sát kỹ đồng cỏ.
glassing for birds requires patience and a steady hand.
Việc quan sát kỹ chim đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi tay vững chắc.
he enjoys glassing the night sky for constellations.
Anh ấy thích quan sát kỹ bầu trời đêm để tìm các chòm sao.
glassing the valley revealed a hidden waterfall.
Việc quan sát kỹ thung lũng đã tiết lộ một thác nước ẩn.
we learned the importance of glassing in our outdoor survival course.
Chúng tôi đã học được tầm quan trọng của việc quan sát kỹ trong khóa học sinh tồn ngoài trời của chúng tôi.
glassing over
kỹ thuật phủ kính
glassing in
kỹ thuật phủ kính bên trong
glassing out
kỹ thuật phủ kính bên ngoài
glassing up
phủ kính lên
glassing technique
kỹ thuật glassing
glassing process
quy trình glassing
glassing method
phương pháp glassing
glassing material
vật liệu glassing
glassing surface
bề mặt glassing
glassing finish
bề mặt hoàn thiện glassing
glassing the area helped us spot the deer from a distance.
Việc quan sát kỹ khu vực đã giúp chúng tôi phát hiện ra những con hươu từ xa.
he spent hours glassing the mountains for any signs of wildlife.
Anh ấy đã dành hàng giờ để quan sát kỹ các ngọn núi để tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào của động vật hoang dã.
glassing is an essential skill for any serious hunter.
Việc quan sát kỹ là một kỹ năng cần thiết đối với bất kỳ thợ săn nghiêm túc nào.
before the hike, we practiced glassing techniques to improve our spotting skills.
Trước khi đi bộ đường dài, chúng tôi đã thực hành các kỹ thuật quan sát kỹ để cải thiện kỹ năng phát hiện của mình.
she was glassing the coastline for signs of marine life.
Cô ấy đang quan sát kỹ đường bờ biển để tìm kiếm dấu hiệu của sinh vật biển.
during the safari, we spent a lot of time glassing the savannah.
Trong chuyến đi săn, chúng tôi đã dành nhiều thời gian để quan sát kỹ đồng cỏ.
glassing for birds requires patience and a steady hand.
Việc quan sát kỹ chim đòi hỏi sự kiên nhẫn và đôi tay vững chắc.
he enjoys glassing the night sky for constellations.
Anh ấy thích quan sát kỹ bầu trời đêm để tìm các chòm sao.
glassing the valley revealed a hidden waterfall.
Việc quan sát kỹ thung lũng đã tiết lộ một thác nước ẩn.
we learned the importance of glassing in our outdoor survival course.
Chúng tôi đã học được tầm quan trọng của việc quan sát kỹ trong khóa học sinh tồn ngoài trời của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay