glens

[US]/ɡlɛn/
[UK]/ɡlɛnz/
Frequency: Very High

Translation

n. thung lũng hẹp hoặc khu vực sâu, tách biệt

Phrases & Collocations

peaceful glens

những vũng đất thanh bình

hidden glens

những vũng đất ẩn mình

lush glens

những vũng đất tươi tốt

serene glens

những vũng đất thanh bình, tĩnh lặng

mystical glens

những vũng đất huyền bí

sunny glens

những vũng đất đầy nắng

shaded glens

những vũng đất có bóng râm

wild glens

những vũng đất hoang dã

quiet glens

những vũng đất yên tĩnh

beautiful glens

những vũng đất xinh đẹp

Example Sentences

the glens are filled with wildflowers in spring.

Những ngọn đồi tràn ngập hoa dại vào mùa xuân.

we hiked through the glens to reach the waterfall.

Chúng tôi đi bộ đường dài qua những ngọn đồi để đến được thác nước.

glens often provide a habitat for diverse wildlife.

Những ngọn đồi thường cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.

the beauty of the glens takes your breath away.

Vẻ đẹp của những ngọn đồi khiến bạn phải kinh ngạc.

in the glens, the air is fresh and invigorating.

Ở những ngọn đồi, không khí trong lành và sảng khoái.

we discovered hidden trails in the glens.

Chúng tôi tìm thấy những con đường mòn ẩn giấu trong những ngọn đồi.

glens are often associated with ancient legends.

Những ngọn đồi thường gắn liền với những câu chuyện cổ tích.

the glens echo with the sounds of nature.

Những ngọn đồi vang vọng với âm thanh của thiên nhiên.

photographers love capturing the beauty of the glens.

Các nhiếp ảnh gia thích ghi lại vẻ đẹp của những ngọn đồi.

children enjoy playing in the glens during summer.

Trẻ em thích chơi đùa ở những ngọn đồi vào mùa hè.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now