faint glimmerings
ánh sáng yếu ớt
dim glimmerings
ánh sáng mờ
subtle glimmerings
ánh sáng tinh tế
hopeful glimmerings
ánh sáng đầy hy vọng
hidden glimmerings
ánh sáng ẩn
bright glimmerings
ánh sáng rực rỡ
early glimmerings
ánh sáng sớm
gentle glimmerings
ánh sáng dịu nhẹ
mysterious glimmerings
ánh sáng bí ẩn
flickering glimmerings
ánh sáng lay lắt
there were glimmerings of hope in the dark times.
Trong những thời điểm đen tối, có những tia hy vọng.
the glimmerings of dawn broke over the horizon.
Những ánh bình minh ló dạng trên đường chân trời.
she noticed the glimmerings of stars in the night sky.
Cô ấy nhận thấy những ánh sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
his eyes held glimmerings of mischief.
Đôi mắt anh ta ánh lên sự tinh nghịch.
there are glimmerings of talent in the young artist.
Có những tia tài năng ở nghệ sĩ trẻ.
the glimmerings of a new idea sparked her creativity.
Những tia sáng của một ý tưởng mới đã khơi dậy sự sáng tạo của cô ấy.
in her heart, there were glimmerings of love.
Trong trái tim cô ấy, có những tia tình yêu.
he could see the glimmerings of a brighter future.
Anh ấy có thể thấy những tia của một tương lai tươi sáng hơn.
the glimmerings of understanding began to form.
Những tia sáng của sự hiểu biết bắt đầu hình thành.
amidst the chaos, there were glimmerings of clarity.
Giữa sự hỗn loạn, có những tia sáng của sự rõ ràng.
faint glimmerings
ánh sáng yếu ớt
dim glimmerings
ánh sáng mờ
subtle glimmerings
ánh sáng tinh tế
hopeful glimmerings
ánh sáng đầy hy vọng
hidden glimmerings
ánh sáng ẩn
bright glimmerings
ánh sáng rực rỡ
early glimmerings
ánh sáng sớm
gentle glimmerings
ánh sáng dịu nhẹ
mysterious glimmerings
ánh sáng bí ẩn
flickering glimmerings
ánh sáng lay lắt
there were glimmerings of hope in the dark times.
Trong những thời điểm đen tối, có những tia hy vọng.
the glimmerings of dawn broke over the horizon.
Những ánh bình minh ló dạng trên đường chân trời.
she noticed the glimmerings of stars in the night sky.
Cô ấy nhận thấy những ánh sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
his eyes held glimmerings of mischief.
Đôi mắt anh ta ánh lên sự tinh nghịch.
there are glimmerings of talent in the young artist.
Có những tia tài năng ở nghệ sĩ trẻ.
the glimmerings of a new idea sparked her creativity.
Những tia sáng của một ý tưởng mới đã khơi dậy sự sáng tạo của cô ấy.
in her heart, there were glimmerings of love.
Trong trái tim cô ấy, có những tia tình yêu.
he could see the glimmerings of a brighter future.
Anh ấy có thể thấy những tia của một tương lai tươi sáng hơn.
the glimmerings of understanding began to form.
Những tia sáng của sự hiểu biết bắt đầu hình thành.
amidst the chaos, there were glimmerings of clarity.
Giữa sự hỗn loạn, có những tia sáng của sự rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay