| số nhiều | glochidiums |
glochidium stage
giai đoạn glochidium
glochidium infection
nhiễm glochidium
glochidium morphology
đặc điểm hình thái của glochidium
the glochidium larvae attach to the gills of host fish during their parasitic stage.
Trong giai đoạn ký sinh, các ấu trùng glochidium bám vào mang của cá chủ thể.
researchers are studying glochidium development to understand mussel conservation strategies.
Nghiên cứu các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phát triển của glochidium để hiểu rõ hơn về các chiến lược bảo tồn ốc mussels.
female mussels release thousands of glochidia into the water column during spawning season.
Trong mùa sinh sản, các con ốc cái thải ra hàng nghìn glochidia vào cột nước.
glochidium infection can be fatal to susceptible fish species if parasite loads are high.
Nếu lượng ký sinh trùng cao, nhiễm glochidium có thể gây tử vong cho các loài cá nhạy cảm.
the morphology of the glochidium varies significantly among different freshwater mussel species.
Hình thái của glochidium thay đổi đáng kể giữa các loài ốc nước ngọt khác nhau.
scientists observed glochidium encystment on fish tissue using advanced microscopic techniques.
Các nhà khoa học đã quan sát quá trình bọc kén của glochidium trên mô cá bằng các kỹ thuật hiển vi tiên tiến.
proper glochidium metamorphosis requires specific temperature ranges and water chemistry conditions.
Sự biến thái đúng của glochidium đòi hỏi các dải nhiệt độ cụ thể và điều kiện hóa học của nước.
the glochidium survival rate depends heavily on finding a suitable host within a critical time window.
Tỷ lệ sống sót của glochidium phụ thuộc rất nhiều vào việc tìm được một vật chủ phù hợp trong một khoảng thời gian quan trọng.
some fish species have developed behavioral resistance to glochidium attachment and infection.
Một số loài cá đã phát triển khả năng kháng cự hành vi bám dính và nhiễm glochidium.
the discharge of glochidia represents a vulnerable period in the reproductive cycle of mussels.
Việc thải glochidia đại diện cho giai đoạn dễ bị tổn thương trong chu kỳ sinh sản của ốc mussels.
aquatic biologists are monitoring glochidium populations to assess freshwater ecosystem health.
Các nhà sinh vật học thủy sinh đang theo dõi các quần thể glochidium để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái nước ngọt.
climate change may alter glochidium dispersal patterns and affect mussel reproduction success.
Biến đổi khí hậu có thể thay đổi các mô hình phát tán của glochidium và ảnh hưởng đến sự thành công trong sinh sản của ốc mussels.
glochidium stage
giai đoạn glochidium
glochidium infection
nhiễm glochidium
glochidium morphology
đặc điểm hình thái của glochidium
the glochidium larvae attach to the gills of host fish during their parasitic stage.
Trong giai đoạn ký sinh, các ấu trùng glochidium bám vào mang của cá chủ thể.
researchers are studying glochidium development to understand mussel conservation strategies.
Nghiên cứu các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phát triển của glochidium để hiểu rõ hơn về các chiến lược bảo tồn ốc mussels.
female mussels release thousands of glochidia into the water column during spawning season.
Trong mùa sinh sản, các con ốc cái thải ra hàng nghìn glochidia vào cột nước.
glochidium infection can be fatal to susceptible fish species if parasite loads are high.
Nếu lượng ký sinh trùng cao, nhiễm glochidium có thể gây tử vong cho các loài cá nhạy cảm.
the morphology of the glochidium varies significantly among different freshwater mussel species.
Hình thái của glochidium thay đổi đáng kể giữa các loài ốc nước ngọt khác nhau.
scientists observed glochidium encystment on fish tissue using advanced microscopic techniques.
Các nhà khoa học đã quan sát quá trình bọc kén của glochidium trên mô cá bằng các kỹ thuật hiển vi tiên tiến.
proper glochidium metamorphosis requires specific temperature ranges and water chemistry conditions.
Sự biến thái đúng của glochidium đòi hỏi các dải nhiệt độ cụ thể và điều kiện hóa học của nước.
the glochidium survival rate depends heavily on finding a suitable host within a critical time window.
Tỷ lệ sống sót của glochidium phụ thuộc rất nhiều vào việc tìm được một vật chủ phù hợp trong một khoảng thời gian quan trọng.
some fish species have developed behavioral resistance to glochidium attachment and infection.
Một số loài cá đã phát triển khả năng kháng cự hành vi bám dính và nhiễm glochidium.
the discharge of glochidia represents a vulnerable period in the reproductive cycle of mussels.
Việc thải glochidia đại diện cho giai đoạn dễ bị tổn thương trong chu kỳ sinh sản của ốc mussels.
aquatic biologists are monitoring glochidium populations to assess freshwater ecosystem health.
Các nhà sinh vật học thủy sinh đang theo dõi các quần thể glochidium để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái nước ngọt.
climate change may alter glochidium dispersal patterns and affect mussel reproduction success.
Biến đổi khí hậu có thể thay đổi các mô hình phát tán của glochidium và ảnh hưởng đến sự thành công trong sinh sản của ốc mussels.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay