glock

[Mỹ]/ɡlɒk/
[Anh]/ɡlɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Glock (một công ty chuyên sản xuất súng lục); Glock (một họ tên)
Các dạng của từ
số nhiềuglocks

Cụm từ & Cách kết hợp

glock 17

Vietnamese_translation

glock pistol

Vietnamese_translation

carry a glock

Vietnamese_translation

glock 19

Vietnamese_translation

glock model

Vietnamese_translation

clean the glock

Vietnamese_translation

glock 22

Vietnamese_translation

shoot the glock

Vietnamese_translation

holster the glock

Vietnamese_translation

glock 23

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the police officer carried a glock 17 on duty.

Cảnh sát đã mang theo một khẩu súng Glock 17 khi làm nhiệm vụ.

he purchased a new glock pistol for personal protection.

Ông đã mua một khẩu súng Glock mới để tự vệ cá nhân.

the gun range offers glock rental for beginners.

Trường bắn cung cấp cho thuê súng Glock dành cho người mới bắt đầu.

regular cleaning is essential for maintaining your glock firearm.

Vệ sinh định kỳ là rất cần thiết để bảo dưỡng súng Glock của bạn.

she obtained her concealed carry permit for her glock handgun.

Cô đã có giấy phép mang súng ẩn hình cho khẩu súng Glock của mình.

the glock magazine holds 17 rounds of ammunition.

Trong hộp đạn của khẩu súng Glock chứa 17 viên đạn.

he attended a safety class before purchasing his first glock.

Ông đã tham dự một lớp học an toàn trước khi mua khẩu súng Glock đầu tiên.

the glock trigger pull is known for being consistent.

Việc kéo cò súng của khẩu súng Glock được biết đến là rất nhất quán.

many people choose glock for self-defense due to its reliability.

Nhiều người chọn súng Glock để tự vệ do tính đáng tin cậy của nó.

his glock was securely stored in a locked safe.

Khẩu súng Glock của ông được lưu trữ an toàn trong một tủ khóa.

the shooting instructor demonstrated proper glock handling techniques.

Giáo viên bắn súng đã minh họa các kỹ thuật xử lý súng Glock đúng cách.

she prefers the compact glock 26 for everyday carry.

Cô ưa thích khẩu súng Glock 26 nhỏ gọn để mang theo hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay